Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,170 0 23,200 0

Tỷ giá trung tâm

1USD = 23,215 -2

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,0600 23,2700 23,0900
 AUD 16,21197 16,888101 16,37598
 CAD 17,070106 17,783111 17,243107
 JPY 2100 2200 2120
 EUR 26,675176 28,035185 26,944178
 CHF 24,829187 25,866195 25,080189
 GBP 29,50436 30,73638 29,80237
 CNY 3,2742 3,4122 3,3072
 SGD 16,48335 17,17136 16,64935
 THB 6602 7612 7332
 MYR - 5,60019 5,48418
 DKK - 3,74525 3,60924
 HKD 2,9160 3,0370 2,9450
 INR - 321-1 309-1
 KRW 170 210 190
 KWD - 78,507-77 75,543-74
 NOK - 2,65432 2,54730
 RUB - 314-2 -
 SEK - 2,72929 2,61928

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,21197 16,888101

  CAD

17,070106 17,783111

  JPY

2100 2200

  EUR

26,675176 28,035185

  CHF

24,829187 25,866195

  GBP

29,50436 30,73638

  CNY

3,2742 3,4122
Commodities ($USD)
Crude Oil 42.67 +2.48%
Natural Gas 2.15 -0.88%
Gasoline 1.24 +3.16%
Heating Oil 1.26 +1.50%
Gold 1934.90 +0.12%
Silver 25.95 -0.32%
Copper 2.89 +0.52%