Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 55,750-50 56,250-50
Nhẫn 9999 1c->5c 53,280-70 53,780-70
Vàng nữ trang 9999 52,780-70 53,480-70
Vàng nữ trang 24K 51,950-70 52,950-70
Vàng nữ trang 18K 38,264-53 40,264-53
Vàng nữ trang 14K 29,332-41 31,332-41
Vàng nữ trang 10K 20,453-30 22,453-30
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 55,750-50 56,270-50
SJC Đà Nẵng 55,750-50 56,270-50
SJC Nha Trang 55,740-50 56,270-50
SJC Cà Mau 55,750-50 56,270-50
SJC Bình Phước 55,730-50 56,270-50
SJC Huế 55,720-50 56,280-50
SJC Biên Hòa 55,750-50 56,250-50
SJC Miền Tây 55,750-50 56,250-50
SJC Quãng Ngãi 55,750-50 56,250-50
SJC Đà Lạt 47,7700 48,2000
SJC Long Xuyên 55,770-50 56,300-50
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 55,700-50 56,1500
DOJI HN 55,810110 56,090-60
PNJ HCM 55,750-50 56,150-50
PNJ Hà Nội 55,750-50 56,150-50
Phú Qúy SJC 55,780-20 56,080-20
Mi Hồng 55,900150 56,1000
Bảo Tín Minh Châu 55,8200 56,1000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 55,8000 56,1000
ACB 55,7500 56,0500
Sacombank 55,50050 56,30050
SCB 55,75050 56,15050
MARITIME BANK 55,200-100 56,300-100
TPBANK GOLD 55,800100 56,100-50
Đặt giá vàng vào website

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Xem lịch sử giá vàng