Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 56,1500 56,6500
Nhẫn 9999 1c->5c 54,400-150 54,900-150
Vàng nữ trang 9999 54,000-150 54,700-150
Vàng nữ trang 24K 53,158-149 54,158-149
Vàng nữ trang 18K 39,179-113 41,179-113
Vàng nữ trang 14K 30,043-88 32,043-88
Vàng nữ trang 10K 20,962-63 22,962-63
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 56,1500 56,6700
SJC Đà Nẵng 56,1500 56,6700
SJC Nha Trang 56,1500 56,6700
SJC Cà Mau 56,1500 56,6700
SJC Bình Phước 56,1300 56,6700
SJC Huế 56,1200 56,6800
SJC Biên Hòa 56,1500 56,6500
SJC Miền Tây 56,1500 56,6500
SJC Quãng Ngãi 56,1500 56,6500
SJC Đà Lạt 47,7700 48,2000
SJC Long Xuyên 56,1700 56,7000
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 56,200100 56,550-50
DOJI HN 56,1500 56,650100
PNJ HCM 56,050-50 56,550-50
PNJ Hà Nội 56,050-50 56,550-50
Phú Qúy SJC 56,30080 56,65050
Mi Hồng 56,300200 56,550130
Bảo Tín Minh Châu 56,3500 56,8000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 56,20050 56,50050
ACB 56,150100 56,500100
Sacombank 54,3800 54,5800
SCB 56,150100 56,550100
MARITIME BANK 55,600-200 56,750-150
TPBANK GOLD 56,1500 56,650100
Đặt giá vàng vào website

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Xem lịch sử giá vàng