Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 54,4300 56,1700
Nhẫn 9999 1c->5c 52,3000 53,9000
Vàng nữ trang 9999 51,8000 53,4000
Vàng nữ trang 24K 50,5710 52,8710
Vàng nữ trang 18K 37,4040 40,2040
Vàng nữ trang 14K 28,4850 31,2850
Vàng nữ trang 10K 19,6200 22,4200
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 54,4300 56,1900
SJC Đà Nẵng 54,4300 56,1900
SJC Nha Trang 54,4200 56,1900
SJC Cà Mau 54,4300 56,1900
SJC Bình Phước 54,4100 56,1900
SJC Huế 54,4000 56,2000
SJC Biên Hòa 54,4300 56,1700
SJC Miền Tây 54,4300 56,1700
SJC Quãng Ngãi 54,4300 56,1700
SJC Quy Nhơn 54,4100 56,1900
SJC Long Xuyên 54,4500 56,2200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 54,6000 56,3000
DOJI HN 54,7000 56,3000
PNJ HCM 54,8000 56,3000
PNJ Hà Nội 54,8000 56,3000
Phú Qúy SJC 54,8000 56,3000
Mi Hồng 54,9000 56,1000
Bảo Tín Minh Châu 54,8000 56,3000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 54,5000 55,7000
ACB 55,0000 56,5000
Sacombank 54,3000 57,9500
SCB 55,0000 56,8000
MARITIME BANK 53,3600 55,8000
TPBANK GOLD 54,7000 56,3000
Đặt giá vàng vào website

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Lịch sử giá vàng

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0600 23,2700

  AUD

16,1370 16,8110

  CAD

17,0880 17,8020

  JPY

2090 2190

  EUR

26,6880 28,0490

  CHF

24,8430 25,8800

  GBP

29,5150 30,7470

  CNY

3,2710 3,4080
Commodities ($USD)
Crude Oil 42.24 -1.02%
Natural Gas 2.18 +1.37%
Gasoline 1.23 -0.73%
Heating Oil 1.24 -1.54%
Gold 1956.70 +1.11%
Silver 27.69 +6.28%
Copper 2.80 -2.96%