Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,240 20 23,255 -5

Tỷ giá trung tâm

1USD = 22,996 -2

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,16510 23,26510 23,16510
 AUD 16,382-18 16,661-18 16,481-18
 CAD 17,12413 17,46913 17,28013
 CHF 22,56916 23,02217 22,72817
 EUR 25,89111 26,61811 25,96911
 GBP 29,8158 30,2928 30,0258
 JPY 202-2 211-3 204-2
 SGD 16,900-16 17,205-17 17,019-17
 THB 713-2 743-2 713-2
 MYR - 5,651-4 5,578-4
 DKK - 3,5492 3,4412
 HKD 2,9171 2,9811 2,9371
 INR - 345-2 331-2
 KRW 190 210 200
 KWD - 79,143-70 76,155-67
 NOK - 2,7723 2,6883
 RUB - 4030 3620
 SAR - 6,4182 6,1762
 SEK - 2,5261 2,4641

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,16510 23,26510

  AUD

16,382-18 16,661-18

  CAD

17,12413 17,46913

  CHF

22,56916 23,02217

  EUR

25,89111 26,61811

  GBP

29,8158 30,2928

  JPY

202-2 211-3
Commodities ($USD)
Crude Oil 64.00 +0.38%
Natural Gas 2.49 -1.08%
Gasoline 2.07 +1.47%
Heating Oil 2.07 -
Gold 1271.90 -0.02%
Silver 14.94 +0.11%
Copper 2.93 -1.64%