Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,320 10 23,350 20

Tỷ giá trung tâm

1USD = 23,059 3

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,2650 23,3850 23,2650
 AUD 15,8880 16,2560 15,9840
 CAD 17,1890 17,6400 17,3450
 CHF 23,1690 23,6340 23,3320
 EUR 25,9560 26,7140 26,0340
 GBP 29,2340 29,7020 29,4410
 JPY 2080 2160 2100
 SGD 16,8590 17,1640 16,9780
 THB 7330 7630 7330
 MYR - 5,6390 5,5670
 DKK - 3,5790 3,4700
 HKD 2,9350 3,0000 2,9560
 INR - 3480 3350
 KRW 180 210 190
 KWD - 79,5960 76,5910
 NOK - 2,7310 2,6480
 RUB - 4020 3600
 SAR - 6,4480 6,2040
 SEK - 2,4910 2,4300

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,2650 23,3850

  AUD

15,8880 16,2560

  CAD

17,1890 17,6400

  CHF

23,1690 23,6340

  EUR

25,9560 26,7140

  GBP

29,2340 29,7020

  JPY

2080 2160
Commodities ($USD)
Crude Oil 52.51 +0.44%
Natural Gas 2.39 +2.60%
Gasoline 1.73 +0.73%
Heating Oil 1.83 +1.25%
Gold 1340.10 +0.07%
Silver 14.78 -0.60%
Copper 2.63 -1.01%