Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,340 -10 23,360 -10

Tỷ giá trung tâm

1USD = 22,775 9

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,260-5 23,350-5 23,260-5
 AUD 16,553-81 16,834-82 16,653-81
 CAD 17,145-131 17,489-134 17,301-132
 CHF 23,240-52 23,707-53 23,404-53
 EUR 26,270-189 26,743-193 26,349-190
 GBP 28,947-430 29,411-436 29,151-433
 JPY 200-2 207-2 202-2
 SGD 16,754-61 17,057-62 16,872-61
 THB 695-2 724-2 695-2
 MYR - 5,614-19 5,543-18
 DKK - 3,602-26 3,493-25
 HKD 2,939-1 3,004-1 2,960-1
 INR - 333-8 321-8
 KRW 190 210 200
 KWD - 79,51118 76,50918
 NOK - 2,765-29 2,681-29
 RUB - 388-1 349-1
 SAR - 6,439-2 6,196-2
 SEK - 2,595-25 2,532-24

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,260-5 23,350-5

  AUD

16,553-81 16,834-82

  CAD

17,145-131 17,489-134

  CHF

23,240-52 23,707-53

  EUR

26,270-189 26,743-193

  GBP

28,947-430 29,411-436

  JPY

200-2 207-2
Commodities ($USD)
Crude Oil 51.00 -3.16%
Natural Gas 4.55 +1.25%
Gasoline 1.42 -4.71%
Heating Oil 1.84 -2.28%
Gold 1243.70 -0.25%
Silver 14.48 -0.65%
Copper 2.72 -1.43%