Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,480 -100 23,530 -80

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

1USD = 22,679 -5

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,220-10 23,300-10 23,220-10
 AUD 16,89982 17,18784 17,00183
 CAD 17,59433 17,94734 17,75333
 CHF 23,228160 23,695164 23,392162
 EUR 26,590236 26,907239 26,670236
 GBP 29,484194 29,956197 29,692196
 JPY 2071 2141 2091
 SGD 16,80538 17,10839 16,92338
 THB 6966 7256 6966
 MYR - 5,7186 5,6456
 DKK - 3,64832 3,53831
 HKD 2,921-1 2,985-1 2,941-1
 INR - 345-1 332-1
 KRW 190 210 200
 KWD - 79,558-8 76,554-8
 NOK - 2,8056 2,7196
 RUB - 3861 3471
 SAR - 6,429-3 6,187-3
 SEK - 2,5787 2,5157

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,220-10 23,300-10

  AUD

16,89982 17,18784

  CAD

17,59433 17,94734

  CHF

23,228160 23,695164

  EUR

26,590236 26,907239

  GBP

29,484194 29,956197

  JPY

2071 2141
Commodities ($USD)
Crude Oil 66.43 +0.78%
Natural Gas 2.94 -0.17%
Gasoline 2.02 +1.70%
Heating Oil 2.11 +0.74%
Gold 1186.80 +0.87%
Silver 14.65 +0.27%
Copper 2.66 +1.46%