Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,730 20 22,780 50

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

1USD = 22,423 -15

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,68015 22,75015 22,68015
 AUD 17,655215 17,920-240 17,761216
 CAD 17,673133 18,064-328 17,833135
 CHF 23,896233 24,376-387 24,064234
 EUR 27,768366 28,100-347 27,852367
 GBP 31,308562 31,810-237 31,529566
 JPY 2061 212-3 2081
 SGD 16,988245 17,295-192 17,107246
 THB 7079 736-9 7079
 MYR - 5,858-20 5,783127
 DKK - 3,817-46 3,70150
 HKD 2,86137 2,925-36 2,88138
 INR - 363-7 3502
 KRW 200 220 211
 KWD - 78,550-898 75,5831,065
 NOK - 2,940-17 2,85156
 RUB - 4464 40014
 SAR - 6,279-76 6,04281
 SEK - 2,843-49 2,77323

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,68015 22,75015

  AUD

17,655215 17,920-240

  CAD

17,673133 18,064-328

  CHF

23,896233 24,376-387

  EUR

27,768366 28,100-347

  GBP

31,308562 31,810-237

  JPY

2061 212-3
Commodities ($USD)
Crude Oil 61.90 +0.36%
Natural Gas 2.62 +2.22%
Gasoline 1.75 -
Heating Oil 1.93 +0.90%
Gold 1328.80 -1.84%
Silver 16.42 -1.64%
Copper 3.19 -1.79%