Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,185 5 23,195 -5

Tỷ giá trung tâm

1USD = 23,150 -4

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,1155 23,2655 23,1455
 AUD 15,467-18 15,856-19 15,566-18
 CAD 17,23075 17,71377 17,39276
 JPY 202-1 215-1 209-1
 EUR 25,31714 26,18714 25,39814
 CHF 22,90721 23,49121 23,07421
 GBP 28,796239 29,287242 29,004240
 SGD 16,70460 17,03561 16,82660
 THB 747-1 778-1 747-1
 MYR - 5,5857 5,5137
 DKK - 3,4762 3,3712
 HKD 2,911-1 2,984-1 2,932-1
 INR - 3390 3260
 KRW 180 210 190
 KWD - 79,1700 76,1810
 NOK - 2,5904 2,5124
 RUB - 401-1 360-1
 SEK - 2,3890 2,3300

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1155 23,2655

  AUD

15,467-18 15,856-19

  CAD

17,23075 17,71377

  JPY

202-1 215-1

  EUR

25,31714 26,18714

  CHF

22,90721 23,49121

  GBP

28,796239 29,287242
Commodities ($USD)
Crude Oil 54.70 +2.10%
Natural Gas 2.21 -
Gasoline 1.64 +0.95%
Heating Oil 1.96 +1.88%
Gold 1482.70 -0.82%
Silver 17.46 -0.33%
Copper 2.62 +0.52%