Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,720 -5 22,740 0

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

1USD = 22,450 0

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,6900 22,7600 22,6900
 AUD 17,82170 18,08971 17,92970
 CAD 17,780118 18,174120 17,941119
 CHF 23,233-77 23,700-79 23,396-78
 EUR 26,54356 26,87357 26,62357
 GBP 28,922-7 29,386-7 29,126-7
 JPY 2050 2090 2070
 SGD 16,47030 16,76831 16,58630
 THB 6710 6990 6710
 MYR - 5,33610 5,26810
 DKK - 3,6508 3,5398
 HKD 2,8640 2,9270 2,8840
 INR - 3680 3540
 KRW 180 210 190
 KWD - 78,107-26 75,156-25
 NOK - 2,91622 2,82821
 RUB - 4281 3841
 SAR - 6,2840 6,0460
 SEK - 2,8378 2,7688

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Đổi tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6900 22,7600

  AUD

17,82170 18,08971

  CAD

17,780118 18,174120

  CHF

23,233-77 23,700-79

  EUR

26,54356 26,87357

  GBP

28,922-7 29,386-7

  JPY

2050 2090
Commodities ($USD)
Crude Oil 48.51 +2.93%
Natural Gas 2.89 -1.24%
Gasoline 1.62 +2.28%
Heating Oil 1.62 +2.37%
Gold 1285.70 -0.05%
Silver 16.98 -0.29%
Copper 2.94 -
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA21,673.14-1.37-0.0116:30
Nasdaq6,201.70-14.824-0.2416:30
S&P_5002,425.23-0.32-0.0116:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei19,393.13-77.28-0.4021:15:00
ShangHai3,442.2719.051+0.5621:15:00
HangSeng27,154.68107.11+0.4021:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1007,317.53-6.45-0.0911:35:29
FTSE_All4,016.67-1.99-0.0511:35:29
FTSE AIM All Share Index1,002.523.23+0.32