Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,195 0 23,205 -5

Tỷ giá trung tâm

1USD = 22,907 -6

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,1500 23,2500 23,1500
 AUD 16,321-71 16,599-72 16,419-72
 CAD 17,253-30 17,600-31 17,410-30
 CHF 22,786-25 23,243-25 22,946-25
 EUR 26,028-7 26,759-7 26,107-7
 GBP 29,61714 30,09114 29,82514
 JPY 2020 2110 2050
 SGD 16,883-15 17,187-15 17,002-15
 THB 7280 7580 7280
 MYR - 5,716-14 5,643-14
 DKK - 3,5700 3,4620
 HKD 2,9140 2,9780 2,9340
 INR - 3370 3240
 KRW 190 210 200
 KWD - 79,24826 76,25625
 NOK - 2,7376 2,6546
 RUB - 3890 3490
 SAR - 6,4140 6,1720
 SEK - 2,5382 2,4762

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1500 23,2500

  AUD

16,321-71 16,599-72

  CAD

17,253-30 17,600-31

  CHF

22,786-25 23,243-25

  EUR

26,028-7 26,759-7

  GBP

29,61714 30,09114

  JPY

2020 2110
Commodities ($USD)
Crude Oil 55.59 +2.12%
Natural Gas 2.62 +1.98%
Gasoline 1.57 +4.09%
Heating Oil 2.02 +2.41%
Gold 1318.10 +0.63%
Silver 15.72 +1.42%
Copper 2.80 +0.95%