Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,070 40 23,120 50

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

1USD = 22,622 5

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,8550 22,9250 22,8550
 AUD 16,6540 16,9380 16,7550
 CAD 16,9430 17,2840 17,0970
 CHF 22,6600 23,1150 22,8190
 EUR 26,1750 26,4880 26,2540
 GBP 29,6690 30,1440 29,8780
 JPY 2040 2090 2060
 SGD 16,5840 16,8830 16,7010
 THB 6810 7090 6810
 MYR - 5,7410 5,6680
 DKK - 3,5960 3,4870
 HKD 2,8760 2,9400 2,8970
 INR - 3480 3350
 KRW 190 210 200
 KWD - 78,3880 75,4270
 NOK - 2,8440 2,7580
 RUB - 3990 3580
 SAR - 6,3290 6,0900
 SEK - 2,5970 2,5330

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,8550 22,9250

  AUD

16,6540 16,9380

  CAD

16,9430 17,2840

  CHF

22,6600 23,1150

  EUR

26,1750 26,4880

  GBP

29,6690 30,1440

  JPY

2040 2090
Commodities ($USD)
Crude Oil 66.22 +1.74%
Natural Gas 2.96 +2.16%
Gasoline 2.02 -0.71%
Heating Oil 2.11 -0.70%
Gold 1271.20 -0.35%
Silver 16.29 -0.09%
Copper 3.05 -