Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,770 0 22,780 -10

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

1USD = 22,498 6

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,7400 22,8100 22,7400
 AUD 17,334-225 17,594-229 17,439-227
 CAD 17,678-69 18,070-70 17,839-69
 CHF 23,078-131 23,542-134 23,240-132
 EUR 27,805-193 28,138-223 27,889-193
 GBP 31,652-311 32,159-316 31,875-313
 JPY 2090 2130 2110
 SGD 17,110-68 17,419-69 17,231-68
 THB 713-2 743-2 713-2
 MYR - 5,888-12 5,813-12
 DKK - 3,821-25 3,705-24
 HKD 2,8610 2,9250 2,8810
 INR - 358-2 344-2
 KRW 200 220 210
 KWD - 78,678-131 75,707-126
 NOK - 2,958-24 2,868-23
 RUB - 412-4 370-4
 SAR - 6,2960 6,0580
 SEK - 2,735-11 2,668-11

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,7400 22,8100

  AUD

17,334-225 17,594-229

  CAD

17,678-69 18,070-70

  CHF

23,078-131 23,542-134

  EUR

27,805-193 28,138-223

  GBP

31,652-311 32,159-316

  JPY

2090 2130
Commodities ($USD)
Crude Oil 68.29 -0.26%
Natural Gas 2.66 -2.97%
Gasoline 2.08 +0.44%
Heating Oil 2.11 +0.87%
Gold 1346.80 -0.33%
Silver 17.22 -0.05%
Copper 3.13 -0.82%