Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,200 -20 23,240 0

Tỷ giá trung tâm

1USD = 23,139 9

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,1100 23,2600 23,1400
 AUD 15,643-7 16,036-7 15,743-7
 CAD 17,201-14 17,683-15 17,363-14
 JPY 2000 2140 2070
 EUR 25,35616 26,22717 25,43816
 CHF 22,97960 23,56562 23,14660
 GBP 29,472128 29,975130 29,685129
 SGD 16,82516 17,15916 16,94916
 THB 7500 7811 7500
 MYR - 5,6401 5,5681
 DKK - 3,4802 3,3742
 HKD 2,9172 2,9902 2,9382
 INR - 3360 3230
 KRW 180 210 190
 KWD - 79,19626 76,20625
 NOK - 2,5816 2,5036
 RUB - 4041 3621
 SEK - 2,4245 2,3645

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1100 23,2600

  AUD

15,643-7 16,036-7

  CAD

17,201-14 17,683-15

  JPY

2000 2140

  EUR

25,35616 26,22717

  CHF

22,97960 23,56562

  GBP

29,472128 29,975130
Commodities ($USD)
Crude Oil 56.86 -0.67%
Natural Gas 2.64 -5.76%
Gasoline 1.61 -1.48%
Heating Oil 1.91 -
Gold 1455.50 -0.40%
Silver 16.76 -0.13%
Copper 2.66 -0.68%