Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 23,300 10 23,330 10

Tỷ giá trung tâm

1USD = 23,271 11

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 23,2000 23,4100 23,2300
 AUD 15,061-32 15,690-33 15,214-32
 CAD 16,54264 17,23366 16,70964
 JPY 209-1 220-1 211-1
 EUR 25,040107 26,317112 25,293108
 CHF 23,490-56 24,471-58 23,727-57
 GBP 27,877-120 29,041-126 28,159-122
 CNY 3,188-15 3,321-16 3,220-15
 SGD 16,034-6 16,703-6 16,196-6
 THB 6460 7450 7180
 MYR - 5,417-6 5,306-6
 DKK - 3,51116 3,38415
 HKD 2,9330 3,0550 2,9620
 INR - 319-2 307-1
 KRW 160 200 180
 KWD - 78,418152 75,457147
 NOK - 2,41712 2,32012
 RUB - 328-1 -
 SEK - 2,48412 2,38412

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,2000 23,4100

  AUD

15,061-32 15,690-33

  CAD

16,54264 17,23366

  JPY

209-1 220-1

  EUR

25,040107 26,317112

  CHF

23,490-56 24,471-58

  GBP

27,877-120 29,041-126

  CNY

3,188-15 3,321-16
Commodities ($USD)
Crude Oil 32.81 -4.69%
Natural Gas 1.72 -4.12%
Gasoline 0.99 -5.60%
Heating Oil 0.97 -1.92%
Gold 1710.30 +0.32%
Silver 17.69 +0.68%
Copper 2.40 -1.50%