Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,770 -20 22,780 -30

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

1USD = 22,441 -2

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,6800 22,7500 22,6800
 AUD 17,27247 17,53248 17,37747
 CAD 17,53067 17,91869 17,68968
 CHF 22,688-55 23,145-56 22,848-56
 EUR 26,604-104 26,928-105 26,684-104
 GBP 30,18372 30,66773 30,39672
 JPY 2001 2031 2021
 SGD 16,6634 16,9644 16,7814
 THB 684-1 712-1 684-1
 MYR - 5,601-17 5,529-16
 DKK - 3,654-15 3,542-14
 HKD 2,866-3 2,929-3 2,886-3
 INR - 3672 3532
 KRW 190 220 200
 KWD - 78,02952 75,08250
 NOK - 2,78712 2,70311
 RUB - 429-3 385-2
 SAR - 6,2790 6,0420
 SEK - 2,727-7 2,660-7

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6800 22,7500

  AUD

17,27247 17,53248

  CAD

17,53067 17,91869

  CHF

22,688-55 23,145-56

  EUR

26,604-104 26,928-105

  GBP

30,18372 30,66773

  JPY

2001 2031
Commodities ($USD)
Crude Oil 57.04 +0.77%
Natural Gas 2.68 -1.15%
Gasoline 1.67 +1.44%
Heating Oil 1.91 +0.29%
Gold 1253.80 +0.67%
Silver 15.85 +0.42%
Copper 3.05 +0.62%