Giá đô la chợ đen

Mua vào Bán ra
USD tự do 22,730 -10 22,760 5

Tỷ giá trung tâm - Tỷ giá liên ngân hàng

1USD = 22,433 -3

Tỷ giá

Mã NT Mua vào Bán Ra Chuyển Khoản
 USD 22,7050 22,7750 22,7050
 AUD 17,1270 17,3840 17,2310
 CAD 17,0460 17,4230 17,2000
 CHF 23,3830 23,8530 23,5480
 EUR 25,6410 25,9470 25,7180
 GBP 28,8070 29,2680 29,0100
 JPY 2000 2040 2020
 SGD 16,2160 16,5090 16,3300
 THB 6560 6830 6560
 MYR - 5,3260 5,2580
 DKK - 3,5290 3,4220
 HKD 2,8730 2,9370 2,8930
 INR - 3650 3520
 KRW 180 210 190
 KWD - 77,7290 74,7930
 NOK - 2,7490 2,6650
 RUB - 4270 3490
 SAR - 6,2870 6,0490
 SEK - 2,6780 2,6120

(Nguồn: Tỷ giá Ngân hàng ngoại thương VCB)

Lịch sử tỷ giá

Đổi tỷ giá

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,7050 22,7750

  AUD

17,1270 17,3840

  CAD

17,0460 17,4230

  CHF

23,3830 23,8530

  EUR

25,6410 25,9470

  GBP

28,8070 29,2680

  JPY

2000 2040
Commodities ($USD)
Crude Oil 44.24 +1.94%
Natural Gas 3.04 +0.33%
Gasoline 1.46 +1.45%
Heating Oil 1.41 +2.37%
Gold 1246.40 +0.01%
Silver 16.58 +0.10%
Copper 2.65 +0.81%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA21,454.61143.95+0.6816:30
Nasdaq6,234.4187.791+1.4316:30
S&P_5002,440.6921.31+0.8816:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei20,130.41-94.68-0.4721:15:00
ShangHai3,323.24-18.867-0.5621:15:00
HangSeng25,683.50-156.49-0.6121:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1007,387.80-46.56-0.6311:35:29
FTSE_All4,039.30-23.15-0.5711:35:29
FTSE AIM All Share Index963.53-3.51-0.36