Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,67020 36,79010
Nhẫn 9999 1c->5c 36,66010 37,06010
Vàng nữ trang 9999 36,24010 36,84010
Vàng nữ trang 24K 35,77510 36,47510
Vàng nữ trang 18K 26,3838 27,7838
Vàng nữ trang 14K 20,2306 21,6306
Vàng nữ trang 10K 14,1144 15,5144
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,67020 36,81010
SJC Đà Nẵng 36,67020 36,81010
SJC Nha Trang 36,66020 36,81010
SJC Cà Mau 36,67020 36,81010
SJC Buôn Ma Thuột 36,66020 36,81010
SJC Bình Phước 36,64020 36,82010
SJC Huế 36,67020 36,81010
SJC Biên Hòa 36,67020 36,79010
SJC Miền Tây 36,67020 36,79010
SJC Quãng Ngãi 36,67020 36,79010
SJC Đà Lạt 36,69020 36,84010
SJC Long Xuyên 36,67020 36,79010