Giá vàng ngày 19-01-2018

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,690120 36,86090
Nhẫn 9999 1c->5c 36,550120 36,950150
Vàng nữ trang 9999 36,250150 36,950150
Vàng nữ trang 24K 35,884148 36,584148
Vàng nữ trang 18K 26,465112 27,865112
Vàng nữ trang 14K 20,29487 21,69487
Vàng nữ trang 10K 14,16063 15,56063
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,690120 36,88090
SJC Đà Nẵng 36,690120 36,88090
SJC Nha Trang 36,680120 36,88090
SJC Cà Mau 36,690120 36,88090
SJC Buôn Ma Thuột 36,680120 36,88090
SJC Bình Phước 36,660120 36,89090
SJC Huế 36,690120 36,88090
SJC Biên Hòa 36,690120 36,86090
SJC Miền Tây 36,690120 36,86090
SJC Quãng Ngãi 36,690120 36,86090
SJC Đà Lạt 36,710120 36,91090
SJC Long Xuyên 36,690120 36,86090
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,580-20 36,790-20
TPBANK GOLD 36,65040 36,740-70
MARITIME BANK 36,650-10 36,740-20
SCB 36,620-30 36,720-30
EXIMBANK 36,8700 36,9400
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,650-10 36,740-20
DOJI SG 36,640-20 36,740-20
Phú Qúy SJC 36,650-20 36,740-20
PNJ TP.HCM 36,590-20 36,770-20
PNJ Hà Nội 36,65040 36,750-40
VIETNAMGOLD 36,640-40 36,720-40
Ngọc Hải TP.HCM 36,54040 36,76030
Ngọc Hải Tiền Giang 36,720160 36,78020
Bảo Tín Minh Châu 36,640-100 36,710-100

Giá vàng thế giới ngày 19-01-2018

Giá vàng thế giới ngày 19-01-2018