Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,830-120 37,030-140
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 36,860-90 37,260-90
Vàng nữ trang 9999 36,480-140 37,080-140
Vàng nữ trang 24K 35,913-138 36,713-138
Vàng nữ trang 18K 26,563-105 27,963-105
Vàng nữ trang 14K 20,370-81 21,770-81
Vàng nữ trang 10K 14,214-58 15,614-58
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,830-120 37,050-140
SJC Đà Nẵng 36,830-120 37,050-140
SJC Nha Trang 36,820-120 37,050-140
SJC Cà Mau 36,830-120 37,050-140
SJC Buôn Ma Thuột 36,820-120 37,050-140
SJC Bình Phước 36,800-120 37,060-140
SJC Huế 36,830-120 37,050-140
SJC Biên Hòa 36,830-120 37,030-140
SJC Miền Tây 36,830-120 37,030-140
SJC Quãng Ngãi 36,830-120 37,030-140
SJC Đà Lạt 36,850-120 37,080-140
SJC Long Xuyên 36,830-120 37,030-140
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,7500 36,9400
TPBANK GOLD 36,72040 37,4200
MARITIME BANK 370-36,440 37,120230
SCB 36,7800 36,8800
EXIMBANK 36,9200 37,0200
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 37,02040 37,1200
DOJI SG 370-36,550 37,1200
Phú Qúy SJC 36,98036,610 37,100-20
PNJ TP.HCM 36,99090 37,17090
PNJ Hà Nội 36,97030 37,12080
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,9500 37,17020
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,9500 37,17020
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,98036,610 37,080-20