Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,350-70 36,550-70
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 35,250-70 35,650-70
Vàng nữ trang 9999 34,950-70 35,650-70
Vàng nữ trang 24K 34,597-69 35,297-69
Vàng nữ trang 18K 25,490-53 26,890-53
Vàng nữ trang 14K 19,536-41 20,936-41
Vàng nữ trang 10K 13,618-29 15,018-29
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,350-70 36,570-70
SJC Đà Nẵng 36,350-70 36,570-70
SJC Nha Trang 36,340-70 36,570-70
SJC Cà Mau 36,350-70 36,570-70
SJC Buôn Ma Thuột 36,340-70 36,570-70
SJC Bình Phước 36,320-70 36,580-70
SJC Huế 36,350-70 36,570-70
SJC Biên Hòa 36,350-70 36,550-70
SJC Miền Tây 36,350-70 36,550-70
SJC Quãng Ngãi 36,350-70 36,550-70
SJC Đà Lạt 36,370-70 36,600-70
SJC Long Xuyên 36,350-70 36,550-70
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,480-20 36,560-20
TPBANK GOLD 36,4000 36,4700
MARITIME BANK 36,480-10 36,560-10
SCB 36,47070 36,57070
EXIMBANK 36,4100 36,4800
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,470-20 36,550-20
DOJI SG 36,480-10 36,560-10
Phú Qúy SJC 36,4800 36,5600
PNJ TP.HCM 36,43020 36,61020
PNJ Hà Nội 36,50010 36,58010
VIETNAMGOLD 36,470-20 36,550-20
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,4000 36,600-10
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,4000 36,6000
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,480-10 36,540-10