Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,58030 36,76030
Nhẫn 9999 1c->5c 36,58060 36,98060
Vàng nữ trang 9999 36,16030 36,76030
Vàng nữ trang 24K 35,69630 36,39630
Vàng nữ trang 18K 26,48045 27,88045
Vàng nữ trang 14K 20,30635 21,70635
Vàng nữ trang 10K 14,08012 15,48012
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,58030 36,78030
SJC Đà Nẵng 36,58030 36,78030
SJC Nha Trang 36,57030 36,78030
SJC Cà Mau 36,58030 36,78030
SJC Buôn Ma Thuột 36,57030 36,78030
SJC Bình Phước 36,55030 36,79030
SJC Huế 36,58030 36,78030
SJC Biên Hòa 36,58030 36,76030
SJC Miền Tây 36,58030 36,76030
SJC Quãng Ngãi 36,58030 36,76030
SJC Đà Lạt 36,60030 36,81030
SJC Long Xuyên 36,58030 36,76030
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,540-40 36,730-40
TPBANK GOLD 36,560-10 36,84090
MARITIME BANK 36,620-10 36,700-10
SCB 36,6000 36,7500
EXIMBANK 36,620-10 36,680-10
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,66040 36,74040
DOJI SG 36,610-10 36,690-10
Phú Qúy SJC 36,66040 36,74040
PNJ TP.HCM 36,5700 36,7500
PNJ Hà Nội 36,63010 36,71010
VIETNAMGOLD 36,610-10 36,690-10
Ngọc Hải TP.HCM 36,580-20 36,770-30
Ngọc Hải Tiền Giang 36,580-20 36,770-30
Bảo Tín Minh Châu 36,620-180 36,680-10