Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,42010 36,62010
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 35,32050 35,72050
Vàng nữ trang 9999 35,02050 35,72050
Vàng nữ trang 24K 34,66649 35,36649
Vàng nữ trang 18K 25,54338 26,94338
Vàng nữ trang 14K 19,57729 20,97729
Vàng nữ trang 10K 13,64721 15,04721
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,42010 36,64010
SJC Đà Nẵng 36,42010 36,64010
SJC Nha Trang 36,41010 36,64010
SJC Cà Mau 36,42010 36,64010
SJC Buôn Ma Thuột 36,41010 36,64010
SJC Bình Phước 36,39010 36,65010
SJC Huế 36,42010 36,64010
SJC Biên Hòa 36,42010 36,62010
SJC Miền Tây 36,42010 36,62010
SJC Quãng Ngãi 36,42010 36,62010
SJC Đà Lạt 36,44010 36,67010
SJC Long Xuyên 36,42010 36,62010
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,5000 36,5800
TPBANK GOLD 36,4000 36,4700
MARITIME BANK 36,490-10 36,570-10
SCB 36,400-20 36,500-50
EXIMBANK 36,4100 36,4800
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,49010 36,57010
DOJI SG 36,49010 36,57010
Phú Qúy SJC 36,4800 36,5600
PNJ TP.HCM 36,41010 36,59010
PNJ Hà Nội 36,49020 36,57020
VIETNAMGOLD 36,49020 36,57020
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,4000 36,61010
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,40020 36,60010
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,49010 36,55010