Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,780-60 36,960-80
Nhẫn 9999 1c->5c 36,860-20 37,260-20
Vàng nữ trang 9999 36,410-80 37,010-80
Vàng nữ trang 24K 35,844-79 36,644-79
Vàng nữ trang 18K 26,510-60 27,910-60
Vàng nữ trang 14K 20,329-47 21,729-47
Vàng nữ trang 10K 14,185-33 15,585-33
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,780-60 36,980-80
SJC Đà Nẵng 36,780-60 36,980-80
SJC Nha Trang 36,770-60 36,980-80
SJC Cà Mau 36,780-60 36,980-80
SJC Buôn Ma Thuột 36,770-60 36,980-80
SJC Bình Phước 36,750-60 36,990-80
SJC Huế 36,780-60 36,980-80
SJC Biên Hòa 36,780-60 36,960-80
SJC Miền Tây 36,780-60 36,960-80
SJC Quãng Ngãi 36,780-60 36,960-80
SJC Đà Lạt 36,800-60 37,010-80
SJC Long Xuyên 36,780-60 36,960-80
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,860120 37,070140
TPBANK GOLD 36,640-300 37,040-10
MARITIME BANK 36,80020 36,88010
SCB 36,900120 37,050170
EXIMBANK 36,920140 37,200340
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,80020 36,90030
DOJI SG 36,80020 36,88010
Phú Qúy SJC 36,800-120 36,880-130
PNJ TP.HCM 36,76040 36,94040
PNJ Hà Nội 36,81030 36,90030
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,720-160 36,940-140
Ngọc Hải Tiền Giang 36,92040 36,950-130
Bảo Tín Minh Châu 36,89090 36,95090