Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,920100 37,12080
Nhẫn 9999 1c->5c 36,71080 37,11080
Vàng nữ trang 9999 36,36070 37,06070
Vàng nữ trang 24K 35,99369 36,69369
Vàng nữ trang 18K 26,58560 27,98560
Vàng nữ trang 14K 20,38746 21,78746
Vàng nữ trang 10K 14,20630 15,60630
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,920100 37,14080
SJC Đà Nẵng 36,920100 37,14080
SJC Nha Trang 36,910100 37,14080
SJC Cà Mau 36,920100 37,14080
SJC Buôn Ma Thuột 36,910100 37,14080
SJC Bình Phước 36,890100 37,15080
SJC Huế 36,920100 37,14080
SJC Biên Hòa 36,920100 37,12080
SJC Miền Tây 36,920100 37,12080
SJC Quãng Ngãi 36,920100 37,12080
SJC Đà Lạt 36,940100 37,17080
SJC Long Xuyên 36,920100 37,12080
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,840240 37,070280
TPBANK GOLD 37,020160 37,18036,810
MARITIME BANK 36,860-40 37,06036,690
SCB 36,880230 370-36,480
EXIMBANK 36,980230 37,080250
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,800-30 370-36,610
DOJI SG 36,800-70 370-36,650
Phú Qúy SJC 36,820-80 37,0200
PNJ TP.HCM 36,8500 37,1000
PNJ Hà Nội 36,90050 37,1000
VIETNAMGOLD 36,850-50 37,05036,680
Ngọc Hải TP.HCM 36,8000 37,050-50
Ngọc Hải Tiền Giang 36,8000 37,050-50
Bảo Tín Minh Châu 36,850-20 37,02050