Giá vàng ngày 12-04-2019

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,340-80 36,490-80
Nhẫn 9999 1c->5c 36,380-70 36,780-70
Vàng nữ trang 9999 35,890-80 36,490-80
Vàng nữ trang 24K 35,429-79 36,129-79
Vàng nữ trang 18K 26,120-60 27,520-60
Vàng nữ trang 14K 20,026-46 21,426-46
Vàng nữ trang 10K 13,968-33 15,368-33
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,340-80 36,510-80
SJC Đà Nẵng 36,340-80 36,510-80
SJC Nha Trang 36,330-80 36,510-80
SJC Cà Mau 36,340-80 36,510-80
SJC Buôn Ma Thuột 36,330-80 36,510-80
SJC Bình Phước 36,310-80 36,520-80
SJC Huế 36,340-80 36,510-80
SJC Biên Hòa 36,340-80 36,490-80
SJC Miền Tây 36,340-80 36,490-80
SJC Quãng Ngãi 36,340-80 36,490-80
SJC Đà Lạt 36,360-80 36,540-80
SJC Long Xuyên 36,340-80 36,490-80
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,340-70 36,500-70
TPBANK GOLD 36,280-70 36,580-120
MARITIME BANK 36,43040 36,59060
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,360-130 36,440-130
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,380-120 36,480-120
DOJI SG 36,360-70 36,460-100
Phú Qúy SJC 36,370-120 36,470-120
PNJ TP.HCM 36,340-110 36,490-100
PNJ Hà Nội 36,360-90 36,460-160
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,160-170 36,500-200
Ngọc Hải Tiền Giang 36,160-170 36,500-200
Bảo Tín Minh Châu 36,380-70 36,480-50

Giá vàng thế giới ngày 12-04-2019

Giá vàng thế giới ngày 12-04-2019