Giá vàng ngày 11-05-2019

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,26020 36,43020
Nhẫn 9999 1c->5c 36,2700 36,6700
Vàng nữ trang 9999 35,83020 36,43020
Vàng nữ trang 24K 35,36919 36,06919
Vàng nữ trang 18K 26,07515 27,47515
Vàng nữ trang 14K 19,99112 21,39112
Vàng nữ trang 10K 13,9439 15,3439
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,26020 36,45020
SJC Đà Nẵng 36,26020 36,45020
SJC Nha Trang 36,25020 36,45020
SJC Cà Mau 36,26020 36,45020
SJC Buôn Ma Thuột 36,25020 36,45020
SJC Bình Phước 36,23020 36,46020
SJC Huế 36,26020 36,45020
SJC Biên Hòa 36,26020 36,43020
SJC Miền Tây 36,26020 36,43020
SJC Quãng Ngãi 36,26020 36,43020
SJC Đà Lạt 36,28020 36,48020
SJC Long Xuyên 36,26020 36,43020
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,24060 36,43060
TPBANK GOLD 36,160-60 36,460130
MARITIME BANK 36,2000 36,3500
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,30070 36,38070
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,26040 36,36040
DOJI SG 36,25020 36,40050
Phú Qúy SJC 36,28040 36,38040
PNJ TP.HCM 36,280110 36,450100
PNJ Hà Nội 36,310140 36,41060
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,15090 36,500100
Ngọc Hải Tiền Giang 36,15050 36,500100
Bảo Tín Minh Châu 36,26010 36,35010

Giá vàng thế giới ngày 11-05-2019

Giá vàng thế giới không có giao dịch vào ngày thứ bảy.