Giá vàng ngày 11-04-2019

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,42010 36,57010
Nhẫn 9999 1c->5c 36,4500 36,8500
Vàng nữ trang 9999 35,97010 36,57010
Vàng nữ trang 24K 35,50810 36,20810
Vàng nữ trang 18K 26,1807 27,5807
Vàng nữ trang 14K 20,0725 21,4725
Vàng nữ trang 10K 14,0014 15,4014
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,42010 36,59010
SJC Đà Nẵng 36,42010 36,59010
SJC Nha Trang 36,41010 36,59010
SJC Cà Mau 36,42010 36,59010
SJC Buôn Ma Thuột 36,41010 36,59010
SJC Bình Phước 36,39010 36,60010
SJC Huế 36,42010 36,59010
SJC Biên Hòa 36,42010 36,57010
SJC Miền Tây 36,42010 36,57010
SJC Quãng Ngãi 36,42010 36,57010
SJC Đà Lạt 36,44010 36,62010
SJC Long Xuyên 36,42010 36,57010
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,41040 36,57040
TPBANK GOLD 36,350-90 36,700150
MARITIME BANK 36,39030 36,53030
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,49040 36,57040
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,50050 36,60050
DOJI SG 36,43020 36,56030
Phú Qúy SJC 36,49040 36,59040
PNJ TP.HCM 36,45020 36,59010
PNJ Hà Nội 36,45020 36,62040
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,33030 36,70020
Ngọc Hải Tiền Giang 36,33030 36,70020
Bảo Tín Minh Châu 36,4500 36,53010

Giá vàng thế giới ngày 11-04-2019

Giá vàng thế giới ngày 11-04-2019