Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,73060 36,91060
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 36,83080 37,23080
Vàng nữ trang 9999 36,36060 36,96060
Vàng nữ trang 24K 35,79459 36,59459
Vàng nữ trang 18K 26,47345 27,87345
Vàng nữ trang 14K 20,30035 21,70035
Vàng nữ trang 10K 14,16425 15,56425
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,73060 36,93060
SJC Đà Nẵng 36,73060 36,93060
SJC Nha Trang 36,72060 36,93060
SJC Cà Mau 36,73060 36,93060
SJC Buôn Ma Thuột 36,72060 36,93060
SJC Bình Phước 36,70060 36,94060
SJC Huế 36,73060 36,93060
SJC Biên Hòa 36,73060 36,91060
SJC Miền Tây 36,73060 36,91060
SJC Quãng Ngãi 36,73060 36,91060
SJC Đà Lạt 36,75060 36,96060
SJC Long Xuyên 36,73060 36,91060
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,67010 36,86010
TPBANK GOLD 36,78060 36,87050
MARITIME BANK 36,73040 36,730-40
SCB 36,800140 36,900140
EXIMBANK 36,72020 36,79020
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,78060 36,87060
DOJI SG 36,78050 36,86050
Phú Qúy SJC 36,78040 36,86040
PNJ TP.HCM 36,75050 36,93050
PNJ Hà Nội 36,80050 36,89060
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,75080 370-36,500
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,75080 370-36,500
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,74050 370-36,380