Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,45040 36,65040
Nhẫn 9999 1c->5c 36,12060 36,52060
Vàng nữ trang 9999 35,77060 36,47060
Vàng nữ trang 24K 35,40959 36,10959
Vàng nữ trang 18K 26,14345 27,54345
Vàng nữ trang 14K 20,04335 21,44335
Vàng nữ trang 10K 13,96026 15,36026
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,45040 36,67040
SJC Đà Nẵng 36,45040 36,67040
SJC Nha Trang 36,44040 36,67040
SJC Cà Mau 36,45040 36,67040
SJC Buôn Ma Thuột 36,44040 36,67040
SJC Bình Phước 36,42040 36,68040
SJC Huế 36,45040 36,67040
SJC Biên Hòa 36,45040 36,65040
SJC Miền Tây 36,45040 36,65040
SJC Quãng Ngãi 36,45040 36,65040
SJC Đà Lạt 36,47040 36,70040
SJC Long Xuyên 36,45040 36,65040
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,41010 36,62010
TPBANK GOLD 36,430-10 36,63090
MARITIME BANK 36,48040 36,58060
SCB 36,400-20 36,60080
EXIMBANK 36,4700 36,5400
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,49070 36,58060
DOJI SG 36,48060 36,58060
Phú Qúy SJC 36,50060 36,58060
PNJ TP.HCM 36,45060 36,63060
PNJ Hà Nội 36,51060 36,59060
VIETNAMGOLD 36,50060 36,58060
Ngọc Hải TP.HCM 36,38030 36,63080
Ngọc Hải Tiền Giang 36,38030 36,63080
Bảo Tín Minh Châu 36,5000 36,57010