Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,420-30 36,620-30
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 35,370-80 35,770-80
Vàng nữ trang 9999 35,070-80 35,770-80
Vàng nữ trang 24K 34,716-79 35,416-79
Vàng nữ trang 18K 25,580-60 26,980-60
Vàng nữ trang 14K 19,606-47 21,006-47
Vàng nữ trang 10K 13,668-33 15,068-33
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,420-30 36,640-30
SJC Đà Nẵng 36,420-30 36,640-30
SJC Nha Trang 36,410-30 36,640-30
SJC Cà Mau 36,420-30 36,640-30
SJC Buôn Ma Thuột 36,410-30 36,640-30
SJC Bình Phước 36,390-30 36,650-30
SJC Huế 36,420-30 36,640-30
SJC Biên Hòa 36,420-30 36,620-30
SJC Miền Tây 36,420-30 36,620-30
SJC Quãng Ngãi 36,420-30 36,620-30
SJC Đà Lạt 36,440-30 36,670-30
SJC Long Xuyên 36,420-30 36,620-30
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,51010 36,59020
TPBANK GOLD 36,4000 36,4700
MARITIME BANK 36,5200 36,6000
SCB 36,5500 36,70050
EXIMBANK 36,4100 36,4800
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,5200 36,6000
DOJI SG 36,5200 36,6000
Phú Qúy SJC 36,52010 36,60010
PNJ TP.HCM 36,49020 36,67020
PNJ Hà Nội 36,53010 36,61010
VIETNAMGOLD 36,5200 36,6000
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,43010 36,65020
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,4300 36,6300
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,520-10 36,580-10