Giá vàng ngày 10-04-2019

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,41040 36,56040
Nhẫn 9999 1c->5c 36,45080 36,85080
Vàng nữ trang 9999 35,96040 36,56040
Vàng nữ trang 24K 35,49840 36,19840
Vàng nữ trang 18K 26,17330 27,57330
Vàng nữ trang 14K 20,06724 21,46724
Vàng nữ trang 10K 13,99717 15,39717
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,41040 36,58040
SJC Đà Nẵng 36,41040 36,58040
SJC Nha Trang 36,40040 36,58040
SJC Cà Mau 36,41040 36,58040
SJC Buôn Ma Thuột 36,40040 36,58040
SJC Bình Phước 36,38040 36,59040
SJC Huế 36,41040 36,58040
SJC Biên Hòa 36,41040 36,56040
SJC Miền Tây 36,41040 36,56040
SJC Quãng Ngãi 36,41040 36,56040
SJC Đà Lạt 36,43040 36,61040
SJC Long Xuyên 36,41040 36,56040
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,370-20 36,530-20
TPBANK GOLD 36,44020 36,55030
MARITIME BANK 36,3600 36,5000
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,45030 36,53030
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,45030 36,55030
DOJI SG 36,41010 36,53010
Phú Qúy SJC 36,45010 36,55030
PNJ TP.HCM 36,43020 36,58020
PNJ Hà Nội 36,43010 36,58060
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,30050 36,68080
Ngọc Hải Tiền Giang 36,30050 36,68080
Bảo Tín Minh Châu 36,45020 36,52010

Giá vàng thế giới ngày 10-04-2019

Giá vàng thế giới ngày 10-04-2019