Giá vàng ngày 10-01-2018

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,41010 36,61010
Nhẫn 9999 1c->5c 36,060-10 36,460-10
Vàng nữ trang 9999 35,710-10 36,410-60
Vàng nữ trang 24K 35,350-9 36,050-59
Vàng nữ trang 18K 26,098-7 27,498-7
Vàng nữ trang 14K 20,008-6 21,408-6
Vàng nữ trang 10K 13,934-26 15,334-26
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,41010 36,63010
SJC Đà Nẵng 36,41010 36,63010
SJC Nha Trang 36,40010 36,63010
SJC Cà Mau 36,41010 36,63010
SJC Buôn Ma Thuột 36,40010 36,63010
SJC Bình Phước 36,38010 36,64010
SJC Huế 36,41010 36,63010
SJC Biên Hòa 36,41010 36,61010
SJC Miền Tây 36,41010 36,61010
SJC Quãng Ngãi 36,41010 36,61010
SJC Đà Lạt 36,43010 36,66010
SJC Long Xuyên 36,41010 36,61010
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,4000 36,6100
TPBANK GOLD 36,440-20 36,540-10
MARITIME BANK 36,440-80 36,520-90
SCB 36,420-50 36,520-50
EXIMBANK 36,4700 36,5400
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,420-50 36,520-50
DOJI SG 36,420-40 36,520-20
Phú Qúy SJC 36,440-40 36,520-40
PNJ TP.HCM 36,390-30 36,570-30
PNJ Hà Nội 36,450-40 36,530-40
VIETNAMGOLD 36,440-40 36,520-40
Ngọc Hải TP.HCM 36,350-20 36,550-20
Ngọc Hải Tiền Giang 36,350-20 36,550-20
Bảo Tín Minh Châu 36,5000 36,560-10

Giá vàng thế giới ngày 10-01-2018

Giá vàng thế giới ngày 10-01-2018