Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,60070 36,78080
Nhẫn 9999 1c->5c 36,420100 36,820100
Vàng nữ trang 9999 36,120100 36,820100
Vàng nữ trang 24K 35,75599 36,45599
Vàng nữ trang 18K 26,36875 27,76875
Vàng nữ trang 14K 20,21858 21,61858
Vàng nữ trang 10K 14,10541 15,50541
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,60070 36,80080
SJC Đà Nẵng 36,60070 36,80080
SJC Nha Trang 36,59070 36,80080
SJC Cà Mau 36,60070 36,80080
SJC Buôn Ma Thuột 36,59070 36,80080
SJC Bình Phước 36,57070 36,81080
SJC Huế 36,60070 36,80080
SJC Biên Hòa 36,60070 36,78080
SJC Miền Tây 36,60070 36,78080
SJC Quãng Ngãi 36,60070 36,78080
SJC Đà Lạt 36,62070 36,83080
SJC Long Xuyên 36,60070 36,78080
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,530-170 36,710-170
TPBANK GOLD 36,55020 36,75020
MARITIME BANK 36,600-110 36,700-130
SCB 36,500-50 36,650-50
EXIMBANK 36,620-140 36,690-140
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,60020 36,70020
DOJI SG 36,62090 36,74090
Phú Qúy SJC 36,64080 36,74080
PNJ TP.HCM 36,62050 36,80050
PNJ Hà Nội 36,64060 36,76060
VIETNAMGOLD 36,62040 36,72040
Ngọc Hải TP.HCM 36,52040 36,74060
Ngọc Hải Tiền Giang 36,52040 36,520-170
Bảo Tín Minh Châu 36,610-130 36,690-130