Giá vàng ngày 08-11-2018

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,370-40 36,530-40
Nhẫn 9999 1c->5c 34,930-100 35,330-100
Vàng nữ trang 9999 34,580-100 35,280-100
Vàng nữ trang 24K 34,231-99 34,931-99
Vàng nữ trang 18K 25,213-75 26,613-75
Vàng nữ trang 14K 19,320-59 20,720-59
Vàng nữ trang 10K 13,463-42 14,863-42
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,370-40 36,550-40
SJC Đà Nẵng 36,370-40 36,550-40
SJC Nha Trang 36,360-40 36,550-40
SJC Cà Mau 36,370-40 36,550-40
SJC Buôn Ma Thuột 36,360-40 36,550-40
SJC Bình Phước 36,340-40 36,560-40
SJC Huế 36,370-40 36,550-40
SJC Biên Hòa 36,370-40 36,530-40
SJC Miền Tây 36,370-40 36,530-40
SJC Quãng Ngãi 36,370-40 36,530-40
SJC Đà Lạt 36,390-40 36,580-40
SJC Long Xuyên 36,370-40 36,530-40
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,39020 36,56020
TPBANK GOLD 36,410170 36,530-110
MARITIME BANK 36,380-60 36,510-60
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,43030 36,52030
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,42040 36,52040
DOJI SG 36,44050 36,52030
Phú Qúy SJC 36,42040 36,52040
PNJ TP.HCM 36,42030 36,57030
PNJ Hà Nội 36,43040 36,530-10
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,35050 36,58030
Ngọc Hải Tiền Giang 36,35050 36,58030
Bảo Tín Minh Châu 36,47080 36,54070

Giá vàng thế giới ngày 08-11-2018

Giá vàng thế giới ngày 08-11-2018