Giá vàng ngày 07-11-2018

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,41030 36,57030
Nhẫn 9999 1c->5c 35,030-40 35,430-40
Vàng nữ trang 9999 34,680-40 35,380-40
Vàng nữ trang 24K 34,330-39 35,030-39
Vàng nữ trang 18K 25,288-30 26,688-30
Vàng nữ trang 14K 19,379-23 20,779-23
Vàng nữ trang 10K 13,505-17 14,905-17
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,41030 36,59030
SJC Đà Nẵng 36,41030 36,59030
SJC Nha Trang 36,40030 36,59030
SJC Cà Mau 36,41030 36,59030
SJC Buôn Ma Thuột 36,40030 36,59030
SJC Bình Phước 36,38030 36,60030
SJC Huế 36,41030 36,59030
SJC Biên Hòa 36,41030 36,57030
SJC Miền Tây 36,41030 36,57030
SJC Quãng Ngãi 36,41030 36,57030
SJC Đà Lạt 36,43030 36,62030
SJC Long Xuyên 36,41030 36,57030
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,370-70 36,540-60
TPBANK GOLD 36,240-170 36,640130
MARITIME BANK 36,4400 36,5700
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,400-20 36,490-20
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,380-30 36,480-30
DOJI SG 36,390-20 36,490-20
Phú Qúy SJC 36,380-30 36,480-30
PNJ TP.HCM 36,390-20 36,540-20
PNJ Hà Nội 36,390-30 36,54020
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,300-40 36,550-20
Ngọc Hải Tiền Giang 36,300-40 36,550-20
Bảo Tín Minh Châu 36,390-50 36,470-40

Giá vàng thế giới ngày 07-11-2018

Giá vàng thế giới ngày 07-11-2018