Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,3200 36,5200
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 35,210-160 35,610-160
Vàng nữ trang 9999 34,910-160 35,610-160
Vàng nữ trang 24K 34,557-159 35,257-159
Vàng nữ trang 18K 25,460-120 26,860-120
Vàng nữ trang 14K 19,513-93 20,913-93
Vàng nữ trang 10K 13,601-67 15,001-67
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,3200 36,5400
SJC Đà Nẵng 36,3200 36,5400
SJC Nha Trang 36,3100 36,5400
SJC Cà Mau 36,3200 36,5400
SJC Buôn Ma Thuột 36,3100 36,5400
SJC Bình Phước 36,2900 36,5500
SJC Huế 36,3200 36,5400
SJC Biên Hòa 36,3200 36,5200
SJC Miền Tây 36,3200 36,5200
SJC Quãng Ngãi 36,3200 36,5200
SJC Đà Lạt 36,3400 36,5700
SJC Long Xuyên 36,3200 36,5200
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,320-20 36,520-30
TPBANK GOLD 36,4900 36,5500
MARITIME BANK 36,410-10 36,490-10
SCB 36,300-70 36,420-50
EXIMBANK 36,4900 36,5600
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,320-100 36,400-100
DOJI SG 36,320-110 36,400-110
Phú Qúy SJC 36,330-90 36,410-90
PNJ TP.HCM 36,290-90 36,470-90
PNJ Hà Nội 36,330-90 36,410-90
VIETNAMGOLD 36,320-100 36,400-100
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,240-110 36,450-100
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,260-90 36,440-110
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,330-100 36,390-100