Giá vàng ngày 06-11-2018

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,380-60 36,540-50
Nhẫn 9999 1c->5c 35,07020 35,47020
Vàng nữ trang 9999 34,72020 35,42020
Vàng nữ trang 24K 34,36919 35,06919
Vàng nữ trang 18K 25,31815 26,71815
Vàng nữ trang 14K 19,40212 20,80212
Vàng nữ trang 10K 13,5229 14,9229
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,380-60 36,560-50
SJC Đà Nẵng 36,380-60 36,560-50
SJC Nha Trang 36,370-60 36,560-50
SJC Cà Mau 36,380-60 36,560-50
SJC Buôn Ma Thuột 36,370-60 36,560-50
SJC Bình Phước 36,350-60 36,570-50
SJC Huế 36,380-60 36,560-50
SJC Biên Hòa 36,380-60 36,540-50
SJC Miền Tây 36,380-60 36,540-50
SJC Quãng Ngãi 36,380-60 36,540-50
SJC Đà Lạt 36,400-60 36,590-50
SJC Long Xuyên 36,380-60 36,540-50
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,440-20 36,600-20
TPBANK GOLD 36,41050 36,510-150
MARITIME BANK 36,4400 36,5700
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,420-70 36,510-70
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,410-60 36,510-60
DOJI SG 36,410-90 36,510-70
Phú Qúy SJC 36,410-60 36,510-60
PNJ TP.HCM 36,410-60 36,560-60
PNJ Hà Nội 36,420-50 36,520-100
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,340-80 36,570-50
Ngọc Hải Tiền Giang 36,340-80 36,570-50
Bảo Tín Minh Châu 36,440-20 36,510-30

Giá vàng thế giới ngày 06-11-2018

Giá vàng thế giới ngày 06-11-2018