Giá vàng ngày 05-11-2018

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,440-10 36,590-10
Nhẫn 9999 1c->5c 35,05020 35,45020
Vàng nữ trang 9999 34,70020 35,40020
Vàng nữ trang 24K 34,35020 35,05020
Vàng nữ trang 18K 25,30315 26,70315
Vàng nữ trang 14K 19,39011 20,79011
Vàng nữ trang 10K 13,5138 14,9138
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,440-10 36,610-10
SJC Đà Nẵng 36,440-10 36,610-10
SJC Nha Trang 36,430-10 36,610-10
SJC Cà Mau 36,440-10 36,610-10
SJC Buôn Ma Thuột 36,430-10 36,610-10
SJC Bình Phước 36,410-10 36,620-10
SJC Huế 36,440-10 36,610-10
SJC Biên Hòa 36,440-10 36,590-10
SJC Miền Tây 36,440-10 36,590-10
SJC Quãng Ngãi 36,440-10 36,590-10
SJC Đà Lạt 36,460-10 36,640-10
SJC Long Xuyên 36,440-10 36,590-10
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,46020 36,62010
TPBANK GOLD 36,3600 36,6600
MARITIME BANK 36,4400 36,5700
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,49020 36,58020
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,47020 36,57020
DOJI SG 36,50010 36,58010
Phú Qúy SJC 36,47020 36,57020
PNJ TP.HCM 36,4700 36,6200
PNJ Hà Nội 36,4700 36,62050
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,42040 36,62020
Ngọc Hải Tiền Giang 36,42040 36,62010
Bảo Tín Minh Châu 36,4600 36,5400

Giá vàng thế giới ngày 05-11-2018

Giá vàng thế giới ngày 05-11-2018