Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,340-20 36,540-20
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 35,320-50 35,720-50
Vàng nữ trang 9999 35,020-50 35,720-50
Vàng nữ trang 24K 34,666-50 35,366-50
Vàng nữ trang 18K 25,543-37 26,943-37
Vàng nữ trang 14K 19,577-29 20,977-29
Vàng nữ trang 10K 13,647-21 15,047-21
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,340-20 36,560-20
SJC Đà Nẵng 36,340-20 36,560-20
SJC Nha Trang 36,330-20 36,560-20
SJC Cà Mau 36,340-20 36,560-20
SJC Buôn Ma Thuột 36,330-20 36,560-20
SJC Bình Phước 36,310-20 36,570-20
SJC Huế 36,340-20 36,560-20
SJC Biên Hòa 36,340-20 36,540-20
SJC Miền Tây 36,340-20 36,540-20
SJC Quãng Ngãi 36,340-20 36,540-20
SJC Đà Lạt 36,360-20 36,590-20
SJC Long Xuyên 36,340-20 36,540-20
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,34010 36,55010
TPBANK GOLD 36,4900 36,5500
MARITIME BANK 36,43040 36,50040
SCB 36,350-30 36,500-30
EXIMBANK 36,4900 36,5600
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,4300 36,5000
DOJI SG 36,4200 36,5000
Phú Qúy SJC 36,430-10 36,500-10
PNJ TP.HCM 36,3700 36,5500
PNJ Hà Nội 36,42050 36,500-50
VIETNAMGOLD 36,4300 36,5000
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,3400 36,5400
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,3400 36,5400
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,430-10 36,480-60