Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,36030 36,56030
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 35,37010 35,77010
Vàng nữ trang 9999 35,07010 35,77010
Vàng nữ trang 24K 34,71610 35,41610
Vàng nữ trang 18K 25,5807 26,9807
Vàng nữ trang 14K 19,6066 21,0066
Vàng nữ trang 10K 13,6685 15,0685
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,36030 36,58030
SJC Đà Nẵng 36,36030 36,58030
SJC Nha Trang 36,35030 36,58030
SJC Cà Mau 36,36030 36,58030
SJC Buôn Ma Thuột 36,35030 36,58030
SJC Bình Phước 36,33030 36,59030
SJC Huế 36,36030 36,58030
SJC Biên Hòa 36,36030 36,56030
SJC Miền Tây 36,36030 36,56030
SJC Quãng Ngãi 36,36030 36,56030
SJC Đà Lạt 36,38030 36,61030
SJC Long Xuyên 36,36030 36,56030
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,33030 36,54030
TPBANK GOLD 36,4900 36,5500
MARITIME BANK 36,39020 36,46010
SCB 36,38080 36,53080
EXIMBANK 36,4900 36,5600
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,40030 36,46010
DOJI SG 36,41040 36,49040
Phú Qúy SJC 36,42050 36,50050
PNJ TP.HCM 36,31010 36,49010
PNJ Hà Nội 36,360-10 36,440-10
VIETNAMGOLD 36,40030 36,46010
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,34020 36,54040
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,34020 36,54040
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,41030 36,46020

Giá vàng thế giới ngày 02-12-2017

Giá vàng thế giới không có giao dịch vào ngày thứ bảy.