Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,33020 36,53020
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 35,360-70 35,760-70
Vàng nữ trang 9999 35,060-70 35,760-70
Vàng nữ trang 24K 34,706-69 35,406-69
Vàng nữ trang 18K 25,573-52 26,973-52
Vàng nữ trang 14K 19,600-41 21,000-41
Vàng nữ trang 10K 13,663-30 15,063-30
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,33020 36,55020
SJC Đà Nẵng 36,33020 36,55020
SJC Nha Trang 36,32020 36,55020
SJC Cà Mau 36,33020 36,55020
SJC Buôn Ma Thuột 36,32020 36,55020
SJC Bình Phước 36,30020 36,56020
SJC Huế 36,33020 36,55020
SJC Biên Hòa 36,33020 36,53020
SJC Miền Tây 36,33020 36,53020
SJC Quãng Ngãi 36,33020 36,53020
SJC Đà Lạt 36,35020 36,58020
SJC Long Xuyên 36,33020 36,53020
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,300-100 36,510-100
TPBANK GOLD 36,4900 36,5500
MARITIME BANK 36,370-40 36,450-40
SCB 36,300-80 36,450-130
EXIMBANK 36,4900 36,5600
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,370-40 36,450-40
DOJI SG 36,370-40 36,450-40
Phú Qúy SJC 36,370-40 36,450-40
PNJ TP.HCM 36,300-60 36,480-60
PNJ Hà Nội 36,370-40 36,450-40
VIETNAMGOLD 36,370-40 36,450-40
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,320-20 36,500-140
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,320-20 36,500-30
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,380-40 36,440-40