Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,89080 37,090100
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 36,980100 37,380100
Vàng nữ trang 9999 36,540100 37,140100
Vàng nữ trang 24K 35,97299 36,77299
Vàng nữ trang 18K 26,60875 28,00875
Vàng nữ trang 14K 20,40559 21,80559
Vàng nữ trang 10K 14,23942 15,63942
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,89080 37,110100
SJC Đà Nẵng 36,89080 37,110100
SJC Nha Trang 36,88080 37,110100
SJC Cà Mau 36,89080 37,110100
SJC Buôn Ma Thuột 36,88080 37,110100
SJC Bình Phước 36,86080 37,120100
SJC Huế 36,89080 37,110100
SJC Biên Hòa 36,89080 37,090100
SJC Miền Tây 36,89080 37,090100
SJC Quãng Ngãi 36,89080 37,090100
SJC Đà Lạt 36,91080 37,140100
SJC Long Xuyên 36,89080 37,090100
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,85010 37,04010
TPBANK GOLD 36,780-120 37,08036,710
MARITIME BANK 36,8800 36,9800
SCB 36,8800 36,9800
EXIMBANK 36,810-110 36,97036,600
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,880-30 36,980-30
DOJI SG 36,880-20 36,98036,610
Phú Qúy SJC 36,880-10 36,980-10
PNJ TP.HCM 36,900-80 37,08050
PNJ Hà Nội 36,9000 3700
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,8400 37,0400
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,8400 37,06020
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,8800 36,940-20