Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,650-90 36,830-90
Nhẫn 9999 1c->5c 35,660-180 36,060-180
Vàng nữ trang 9999 35,310-180 36,010-180
Vàng nữ trang 24K 34,853-179 35,653-179
Vàng nữ trang 18K 25,760-135 27,160-135
Vàng nữ trang 14K 19,746-105 21,146-105
Vàng nữ trang 10K 13,768-75 15,168-75
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,650-90 36,850-90
SJC Đà Nẵng 36,650-90 36,850-90
SJC Nha Trang 36,640-90 36,850-90
SJC Cà Mau 36,650-90 36,850-90
SJC Buôn Ma Thuột 36,640-90 36,850-90
SJC Bình Phước 36,620-90 36,860-90
SJC Huế 36,650-90 36,850-90
SJC Biên Hòa 36,650-90 36,830-90
SJC Miền Tây 36,650-90 36,830-90
SJC Quãng Ngãi 36,650-90 36,830-90
SJC Đà Lạt 36,670-90 36,880-90
SJC Long Xuyên 36,650-90 36,830-90
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,76010 36,86010
TPBANK GOLD 36,660-90 36,960110
MARITIME BANK 36,750-50 36,860-60
SCB 36,650-140 36,800-90
EXIMBANK 36,780-20 36,860-20
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,76010 36,86010
DOJI SG 36,76010 36,86010
Phú Qúy SJC 36,76010 36,86010
PNJ TP.HCM 36,73010 36,91010
PNJ Hà Nội 36,77010 36,87010
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,7000 36,9000
Ngọc Hải Tiền Giang 36,7000 36,92020
Bảo Tín Minh Châu 36,770-20 36,850-10