Giá vàng ngày 17-10-2018

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,52030 36,66030
Nhẫn 9999 1c->5c 34,930-10 35,330-10
Vàng nữ trang 9999 34,480-10 35,280-10
Vàng nữ trang 24K 34,131-10 34,931-10
Vàng nữ trang 18K 25,213-7 26,613-7
Vàng nữ trang 14K 19,320-6 20,720-6
Vàng nữ trang 10K 13,463-4 14,863-4
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,52030 36,68030
SJC Đà Nẵng 36,52030 36,68030
SJC Nha Trang 36,51030 36,68030
SJC Cà Mau 36,52030 36,68030
SJC Buôn Ma Thuột 36,51030 36,68030
SJC Bình Phước 36,49030 36,69030
SJC Huế 36,52030 36,68030
SJC Biên Hòa 36,52030 36,66030
SJC Miền Tây 36,52030 36,66030
SJC Quãng Ngãi 36,52030 36,66030
SJC Đà Lạt 36,54030 36,71030
SJC Long Xuyên 36,52030 36,66030
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,460-50 36,610-50
TPBANK GOLD 36,49060 36,580-130
MARITIME BANK 36,480-20 36,590-20
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,500-50 36,570-50
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,480-50 36,560-50
DOJI SG 36,480-60 36,560-60
Phú Qúy SJC 36,490-30 36,590-30
PNJ TP.HCM 36,470-20 36,620-30
PNJ Hà Nội 36,480-10 36,580-70
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,42020 36,620-20
Ngọc Hải Tiền Giang 36,42020 36,620-20
Bảo Tín Minh Châu 36,530-10 36,600-20

Giá vàng thế giới ngày 17-10-2018

Giá vàng thế giới ngày 17-10-2018