Giá vàng ngày 10-12-2018

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,35020 36,51020
Nhẫn 9999 1c->5c 35,25050 35,65050
Vàng nữ trang 9999 34,90050 35,60050
Vàng nữ trang 24K 34,54850 35,24850
Vàng nữ trang 18K 25,45338 26,85338
Vàng nữ trang 14K 19,50729 20,90729
Vàng nữ trang 10K 13,59721 14,99721
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,35020 36,53020
SJC Đà Nẵng 36,35020 36,53020
SJC Nha Trang 36,34020 36,53020
SJC Cà Mau 36,35020 36,53020
SJC Buôn Ma Thuột 36,34020 36,53020
SJC Bình Phước 36,32020 36,54020
SJC Huế 36,35020 36,53020
SJC Biên Hòa 36,35020 36,51020
SJC Miền Tây 36,35020 36,51020
SJC Quãng Ngãi 36,35020 36,51020
SJC Đà Lạt 36,37020 36,56020
SJC Long Xuyên 36,35020 36,51020
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,36090 36,53090
TPBANK GOLD 36,29040 36,59040
MARITIME BANK 36,2600 36,3800
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,40050 36,4499
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,39010 36,49030
DOJI SG 36,41030 36,49030
Phú Qúy SJC 36,40040 36,50040
PNJ TP.HCM 36,3200 36,52020
PNJ Hà Nội 36,320-20 36,52080
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,34020 36,54020
Ngọc Hải Tiền Giang 36,34020 36,54020
Bảo Tín Minh Châu 36,38020 36,400-40

Giá vàng thế giới ngày 10-12-2018

Giá vàng thế giới ngày 10-12-2018