Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,30040 36,50040
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 34,850150 35,250150
Vàng nữ trang 9999 34,550150 35,250150
Vàng nữ trang 24K 34,201149 34,901149
Vàng nữ trang 18K 25,190112 26,590112
Vàng nữ trang 14K 19,30388 20,70388
Vàng nữ trang 10K 13,45163 14,85163
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,30040 36,52040
SJC Đà Nẵng 36,30040 36,52040
SJC Nha Trang 36,29040 36,52040
SJC Cà Mau 36,30040 36,52040
SJC Buôn Ma Thuột 36,29040 36,52040
SJC Bình Phước 36,27040 36,53040
SJC Huế 36,30040 36,52040
SJC Biên Hòa 36,30040 36,50040
SJC Miền Tây 36,30040 36,50040
SJC Quãng Ngãi 36,30040 36,50040
SJC Đà Lạt 36,32040 36,55040
SJC Long Xuyên 36,30040 36,50040
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,260-40 36,470-40
TPBANK GOLD 36,38080 36,54080
MARITIME BANK 36,40040 36,48040
SCB 36,38060 36,520100
EXIMBANK 36,37030 36,44030
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,330-10 36,410-10
DOJI SG 36,42070 36,50070
Phú Qúy SJC 36,41060 36,49060
PNJ TP.HCM 36,36040 36,54040
PNJ Hà Nội 36,41050 36,49050
VIETNAMGOLD 36,330-20 36,330-100
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,30030 36,52040
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,30030 36,52050
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,41060 36,47060