Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,350-150 36,550-150
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 35,510-320 35,910-320
Vàng nữ trang 9999 35,210-320 35,910-320
Vàng nữ trang 24K 34,854-317 35,554-317
Vàng nữ trang 18K 25,685-240 27,085-240
Vàng nữ trang 14K 19,688-186 21,088-186
Vàng nữ trang 10K 13,726-133 15,126-133
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,350-150 36,570-150
SJC Đà Nẵng 36,60040 36,82060
SJC Nha Trang 36,340-150 36,570-150
SJC Cà Mau 36,350-150 36,570-150
SJC Buôn Ma Thuột 36,340-150 36,570-150
SJC Bình Phước 36,320-150 36,580-150
SJC Huế 36,350-150 36,570-150
SJC Biên Hòa 36,350-150 36,550-150
SJC Miền Tây 36,350-150 36,550-150
SJC Quãng Ngãi 36,350-150 36,550-150
SJC Đà Lạt 36,370-150 36,600-150
SJC Long Xuyên 36,350-150 36,550-150
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,56020 36,64010
TPBANK GOLD 36,57030 36,63030
MARITIME BANK 36,500-60 36,580-60
SCB 36,500-120 36,600-170
EXIMBANK 36,57030 36,64030
SHB 36,500-70 36,600-70
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,490-70 36,570-70
DOJI SG 36,490-70 36,570-70
Phú Qúy SJC 36,490-70 36,570-70
PNJ TP.HCM 36,450-70 36,630-70
PNJ Hà Nội 36,500-90 36,580-10
VIETNAMGOLD 36,500-60 36,580-60
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,410950 36,610-70
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,380920 36,580-100
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,500-70 36,560-70