Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,590-30 36,770-30
Nhẫn 9999 1c->5c 34,290-20 34,690-20
Vàng nữ trang 9999 33,840-20 34,640-20
Vàng nữ trang 24K 33,497-20 34,297-20
Vàng nữ trang 18K 24,733-15 26,133-15
Vàng nữ trang 14K 18,947-12 20,347-12
Vàng nữ trang 10K 13,196-9 14,596-9
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,590-30 36,790-30
SJC Đà Nẵng 36,590-30 36,790-30
SJC Nha Trang 36,580-30 36,790-30
SJC Cà Mau 36,590-30 36,790-30
SJC Buôn Ma Thuột 36,580-30 36,790-30
SJC Bình Phước 36,560-30 36,800-30
SJC Huế 36,590-30 36,790-30
SJC Biên Hòa 36,590-30 36,770-30
SJC Miền Tây 36,590-30 36,770-30
SJC Quãng Ngãi 36,590-30 36,770-30
SJC Đà Lạt 36,610-30 36,820-30
SJC Long Xuyên 36,590-30 36,770-30
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,5500 36,7400
TPBANK GOLD 36,6600 36,75010
MARITIME BANK 36,650-10 36,75010
SCB 36,68040 36,78010
EXIMBANK 36,6800 36,7500
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,65010 36,75010
DOJI SG 36,670-10 36,750-10
Phú Qúy SJC 36,650-10 36,75010
PNJ TP.HCM 36,610-10 36,790-10
PNJ Hà Nội 36,640-10 36,740-10
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,560-10 36,760-30
Ngọc Hải Tiền Giang 36,560-10 36,80010
Bảo Tín Minh Châu 36,660-10 36,7300