Ngày 11/1: Tỷ giá USD/VND đi ngang 09:42 11/01/2017

Ngày 11/1: Tỷ giá USD/VND đi ngang

Hôm nay, Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm (TGTT) của Đồng Việt Nam với Đô la Mỹ, áp dụng cho ngày 11/1/2017 như sau: 1 Đô la Mỹ = 22.166 VND, giảm 1 đồng so với ngày 10/1/2017.

Với biên độ +/-3% đang được áp dụng, tỷ giá trần mà các ngân hàng áp dụng hôm nay là 22.831 VND/USD và tỷ giá sàn là 21.501 VND/USD.

 Thời gian cập nhật tỷ giá USD/VND tại các NHTM là 9h30 ngày 11/1/2017.

Sáng nay, ngân hàng Vietcombank niêm yết tỷ giá USD/VND ở mức 22.535 – 22.605 đồng/USD (mua vào – bán ra), giữ nguyên chiều mua vào và giữ nguyên chiều bán ra so với ngày 10/1.

Ngân hàng Vietinbank niêm yết tỷ giá USD/VND ở mức 22.535– 22.610 đồng/USD (mua vào – bán ra), điều chỉnh tăng 15 đồng chiều mua vào và tăng 10 đồng chiều bán ra so với ngày 10/1.

Vietcombank


Vietinbank


Ngân hàng Eximbank niêm yết tỷ giá USD/VND ở mức 22.510 – 22.610 đồng/USD (mua vào – bán ra), giữ nguyên chiều mua vào và giữ nguyên chiều bán ra so với ngày 10/1.

Ngân hàng BIDV niêm yết tỷ giá USD/VND ở mức mua vào là 22.535 đồng/USD, bán ra là 22.605 đồng/USD, giữ nguyên chiều mua vào và giữ nguyên chiều bán ra so với ngày 10/1.

Ngân hàng DongAbank niêm yết tỷ giá USD/VND ở mức 22.520 – 22.630 đồng/USD (mua vào – bán ra), giữ nguyên chiều mua vào và giữ nguyên chiều bán ra so với ngày 10/1.

Trên thị trường tự do tại Hà Nội sáng nay 11/1/2017 lúc 9h, đồng USD được giao dịch ở mức 22.780 đồng/USD chiều mua vào và chiều bán ra là 22.820 đồng/USD.

Giavang.net tổng hợp

Tin Mới

Các Tin Khác

Giá vàng hôm nay

Mua vào Bán ra
Vàng SJC 36,380 -20 36,580 -20

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,650-10 22,720-10

  AUD

16,820109 17,073111

  CAD

16,56939 16,93640

  CHF

23,02942 23,49243

  EUR

25,339131 25,642132

  GBP

29,140-13 29,608-13

  JPY

2011 2051
Commodities ($USD)
Crude Oil 50.73 +0.79%
Natural Gas 3.33 +2.22%
Gasoline 1.66 +0.62%
Heating Oil 1.60 +1.21%
Gold 1260.70 +0.63%
Silver 17.14 +2.29%
Copper 2.59 +0.58%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA20,922.2027.37+0.1316:30
Nasdaq6,130.98-2.634-0.0416:30
S&P_5002,395.521.5+0.0616:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei19,613.28-65-0.3321:15:00
ShangHai3,206.67-14.234-0.4421:15:00
HangSeng25,403.1511.81+0.0521:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1007,507.1110.77+0.1411:35:29
FTSE_All4,109.066.17+0.1511:35:29
FTSE AIM All Share Index985.224.51+0.46