Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 41,5000 41,9000
Nhẫn 9999 1c->5c 41,4000 41,9000
Vàng nữ trang 9999 41,1000 41,9000
Vàng nữ trang 24K 40,4850 41,4850
Vàng nữ trang 18K 30,1780 31,5780
Vàng nữ trang 14K 23,1800 24,5800
Vàng nữ trang 10K 16,2240 17,6240
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 41,5000 41,9200
SJC Đà Nẵng 41,5000 41,9200
SJC Nha Trang 41,4900 41,9200
SJC Cà Mau 41,5000 41,9200
SJC Buôn Ma Thuột 39,2600 39,5200
SJC Bình Phước 41,4700 41,9300
SJC Huế 41,4800 41,9200
SJC Biên Hòa 41,5000 41,9000
SJC Miền Tây 41,5000 41,9000
SJC Quãng Ngãi 41,5000 41,9000
SJC Đà Lạt 41,5200 41,9500
SJC Long Xuyên 41,5000 41,9000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 41,5000 41,8700
TPBANK GOLD 38,8700 39,4700
MARITIME BANK 40,5000 42,5000
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 41,4500 41,7500
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 41,5000 42,2000
DOJI SG 41,4000 42,1000
Phú Qúy SJC 41,4000 41,9500
PNJ TP.HCM 41,4000 41,8500
PNJ Hà Nội 41,4000 41,8500
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,0600 36,4000
Ngọc Hải Tiền Giang 36,0600 36,4000
Bảo Tín Minh Châu 41,4000 41,9000

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1500 23,2700

  AUD

15,5030 15,8620

  CAD

17,1250 17,5740

  CHF

23,3860 23,9510

  EUR

25,5510 26,3980

  GBP

27,7340 28,1780

  JPY

2110 2200
Commodities ($USD)
Crude Oil 54.87 +0.73%
Natural Gas 2.20 -1.45%
Gasoline 1.66 +1.23%
Heating Oil 1.81 -
Gold 1512.50 -0.47%
Silver 17.10 -0.54%
Copper 2.59 -
Kết quả xố số trực tiếp