Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,780-20 36,980-20
Nhẫn 9999 1c->5c 36,80020 37,20020
Vàng nữ trang 9999 36,55070 37,15020
Vàng nữ trang 24K 36,08220 36,78220
Vàng nữ trang 18K 26,61515 28,01515
Vàng nữ trang 14K 20,41112 21,81112
Vàng nữ trang 10K 14,2438 15,6438
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,780-20 37,000-20
SJC Đà Nẵng 36,780-20 37,000-20
SJC Nha Trang 36,770-20 37,000-20
SJC Cà Mau 36,780-20 37,000-20
SJC Buôn Ma Thuột 36,770-20 37,000-20
SJC Bình Phước 36,750-20 37,010-20
SJC Huế 36,780-20 37,000-20
SJC Biên Hòa 36,780-20 36,980-20
SJC Miền Tây 36,780-20 36,980-20
SJC Quãng Ngãi 36,780-20 36,980-20
SJC Đà Lạt 36,800-20 37,030-20
SJC Long Xuyên 36,780-20 36,980-20
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,800120 37,010141
TPBANK GOLD 36,780-20 37,100-100
MARITIME BANK 36,860230 37,030210
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,850-60 36,970-60
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,88080 37,020-180
DOJI SG 36,830130 36,980-220
Phú Qúy SJC 36,880-20 36,980-70
PNJ TP.HCM 36,800-30 36,800-280
PNJ Hà Nội 36,89060 36,990-90
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,680-40 36,9800
Ngọc Hải Tiền Giang 36,700-50 37,020-30
Bảo Tín Minh Châu 36,90060 36,980-20

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1500 23,2500

  AUD

16,321-71 16,599-72

  CAD

17,253-30 17,600-31

  CHF

22,786-25 23,243-25

  EUR

26,028-7 26,759-7

  GBP

29,61714 30,09114

  JPY

2020 2110
Commodities ($USD)
Crude Oil 55.59 +2.12%
Natural Gas 2.62 +1.98%
Gasoline 1.57 +4.09%
Heating Oil 2.02 +2.41%
Gold 1318.10 +0.63%
Silver 15.72 +1.42%
Copper 2.80 +0.95%
Kết quả xố số trực tiếp