Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 41,36010 41,5800
Nhẫn 9999 1c->5c 41,34030 41,76030
Vàng nữ trang 9999 40,7800 41,5800
Vàng nữ trang 24K 40,1680 41,1680
Vàng nữ trang 18K 29,9380 31,3380
Vàng nữ trang 14K 22,9940 24,3940
Vàng nữ trang 10K 16,0910 17,4910
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 41,36010 41,6000
SJC Đà Nẵng 41,36010 41,6000
SJC Nha Trang 41,35010 41,6000
SJC Cà Mau 41,36010 41,6000
SJC Bình Phước 41,33010 41,6100
SJC Huế 41,34010 41,6000
SJC Biên Hòa 41,36010 41,5800
SJC Miền Tây 41,36010 41,5800
SJC Quãng Ngãi 41,36010 41,5800
SJC Đà Lạt 41,38010 41,6300
SJC Long Xuyên 41,36010 41,5800
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 41,390-20 41,520-60
DOJI HN 41,39010 41,520-80
PNJ HCM 41,380-50 41,600-50
PNJ Hà Nội 41,380-50 41,600-50
Phú Qúy SJC 41,380-20 41,520-30
Bảo Tín Minh Châu 41,390-10 41,520-50
Mi Hồng 41,400-50 41,550-100
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 41,380-20 41,530-20
ACB 41,370-100 41,520-100
Sacombank 41,37070 41,62060
SCB 41,150-100 41,350-100
VIETINBANK GOLD 41,370-60 41,610-70

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0900 23,2400

  AUD

15,6007 15,9927

  CAD

17,250135 17,734139

  JPY

203-1 216-1

  EUR

25,4497 26,3237

  CHF

23,084-26 23,673-26

  GBP

30,013259 30,524263
Commodities ($USD)
Crude Oil 58.43 +3.99%
Natural Gas 2.40 -1.75%
Gasoline 1.60 +2.57%
Heating Oil 1.92 +2.24%
Gold 1474.00 -0.28%
Silver 16.80 -1.95%
Copper 2.64 +1.36%