Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,870-50 37,1200
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 36,76050 37,16050
Vàng nữ trang 9999 36,41050 37,11050
Vàng nữ trang 24K 36,04350 36,74350
Vàng nữ trang 18K 26,62338 28,02338
Vàng nữ trang 14K 20,41629 21,81629
Vàng nữ trang 10K 14,22620 15,62620
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,870-50 37,1400
SJC Đà Nẵng 36,870-50 37,1400
SJC Nha Trang 36,860-50 37,1400
SJC Cà Mau 36,870-50 37,1400
SJC Buôn Ma Thuột 36,860-50 37,1400
SJC Bình Phước 36,840-50 37,1500
SJC Huế 36,870-50 37,1400
SJC Biên Hòa 36,870-50 37,1200
SJC Miền Tây 36,870-50 37,1200
SJC Quãng Ngãi 36,870-50 37,1200
SJC Đà Lạt 36,890-50 37,1700
SJC Long Xuyên 36,870-50 37,1200
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,9000 37,20070
TPBANK GOLD 36,860180 37,100420
MARITIME BANK 36,950100 37,150100
SCB 36,900-40 37,10020
EXIMBANK 37,05070 37,200120
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,9800 37,1800
DOJI SG 370-36,550 37,15030
Phú Qúy SJC 36,950-150 37,150-250
PNJ TP.HCM 36,930-120 37,180-220
PNJ Hà Nội 36,950-100 37,150-250
VIETNAMGOLD 36,900-30 37,100-30
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,80036,430 37,120-330
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,800-300 37,120-430
BẢO TÍN MINH CHÂU 3700 37,1700

Lịch sử giá vàng