Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 48,50070 48,87070
Nhẫn 9999 1c->5c 47,77020 48,42020
Vàng nữ trang 9999 47,32020 48,12020
Vàng nữ trang 24K 46,24420 47,64420
Vàng nữ trang 18K 34,34415 36,24415
Vàng nữ trang 14K 26,30712 28,20712
Vàng nữ trang 10K 18,3188 20,2188
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 48,50070 48,89070
SJC Đà Nẵng 48,50070 48,89070
SJC Nha Trang 48,49070 48,89070
SJC Cà Mau 48,50070 48,89070
SJC Bình Phước 48,48070 48,89070
SJC Huế 48,47070 48,90070
SJC Biên Hòa 48,50070 48,87070
SJC Miền Tây 48,50070 48,87070
SJC Quãng Ngãi 48,50070 48,87070
SJC Đà Lạt 47,7700 48,2000
SJC Long Xuyên 48,52070 48,92070
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 48,500100 48,75050
DOJI HN 48,53080 48,710-90
PNJ HCM 48,4000 48,7300
PNJ Hà Nội 48,4000 48,7300
Phú Qúy SJC 48,47070 48,75050
Mi Hồng 48,57020 48,8000
Bảo Tín Minh Châu 48,52090 48,71020
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 48,55050 48,75050
ACB 48,5000 48,8000
Sacombank 48,250-50 48,8500
SCB 48,450100 48,6500
MARITIME BANK 48,100300 49,200200
TPBANK GOLD 47,3000 48,2000

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,160-20 23,370-20

  AUD

15,05621 15,68522

  CAD

16,479-42 17,167-43

  JPY

2101 2201

  EUR

25,156137 26,439144

  CHF

23,574114 24,558119

  GBP

27,968110 29,136115

  CNY

3,1894 3,3234
Commodities ($USD)
Crude Oil 33.71 +2.67%
Natural Gas 1.83 -3.23%
Gasoline 1.00 +0.52%
Heating Oil 0.93 -5.02%
Gold 1713.30 +0.15%
Silver 17.90 +1.17%
Copper 2.41 +1.24%