Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L - 10L 36,60040 36,80040
Nhẫn vàng 99,99 1c,2c,5c 35,93080 36,33080
Vàng nữ trang 99,99 35,63080 36,33080
Vàng nữ trang 24K 35,27079 35,97079
Vàng nữ trang 18K 26,00060 27,40060
Vàng nữ trang 14K 19,93347 21,33347
Vàng nữ trang 10K 13,90133 15,30133
Hà Nội
Vàng SJC 36,60040 36,82040
Đà Nẵng
Vàng SJC 36,60040 36,82060
Nha Trang
Vàng SJC 36,59040 36,82040
Cà Mau
Vàng SJC 36,60040 36,82040
Buôn Ma Thuột
Vàng SJC 36,59040 36,82040
Bình Phước
Vàng SJC 36,57040 36,83040
Huế
Vàng SJC 36,60040 36,82040
Biên Hòa
Vàng SJC 36,60040 36,80040
Miền Tây
Vàng SJC 36,60040 36,80040
Quãng Ngãi
Vàng SJC 36,60040 36,80040
Đà Lạt
Vàng SJC 36,62040 36,85040
Long Xuyên
Vàng SJC 36,60040 36,80040

Giá vàng online

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,6900 22,7600

  AUD

18,076117 18,347119

  CAD

18,22728 18,63129

  CHF

23,317-51 23,786-52

  EUR

27,11011 27,44711

  GBP

30,392-40 30,879-41

  JPY

2011 2051
Commodities ($USD)
Crude Oil 49.48 -0.87%
Natural Gas 3.12 -0.77%
Gasoline 1.65 -0.82%
Heating Oil 1.77 -0.39%
Gold 1306.20 -0.01%
Silver 17.19 +0.72%
Copper 2.95 -
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA22,370.8039.45+0.1816:30
Nasdaq6,461.326.685+0.1016:30
S&P_5002,506.652.78+0.1116:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei20,310.4611.08+0.0521:15:00
ShangHai3,524.739.532+0.2721:15:00
HangSeng28,127.8076.39+0.2721:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1007,262.89-12.36-0.1711:35:29
FTSE_All3,989.09-5.27-0.1311:35:29
FTSE AIM All Share Index993.61-0.72-0.07