Giá vàng hôm nay

Giá vàng lúc 19:58 ngày 16/01

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 36,45020 36,75020
SJC HÀ NỘI 36,45020 36,77020
SJC ĐÀ NẴNG 36,45020 36,77020
DOJI HN 36,5500 36,630-20
DOJI SG 36,550-20 36,650-20
PHÚ QUÝ SJC 36,5500 36,630-20
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
VIETINBANK GOLD 36,45030 36,76030
TPBANK GOLD 36,550-20 36,650-20
MARITIME BANK 36,600170 36,700-30
SACOMBANK 35,4700 35,9700
PNJ TP.HCM 36,48030 36,750-10
PNJ Hà Nội 36,5800 36,670-20
SCB 36,56090 36,660-10
EXIMBANK 36,550-10 36,650-10
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 36,5500 36,6500
Ngọc Hải TP.HCM 36,50050 36,73010
Ngọc Hải Tiền Giang 36,50050 36,73010
Bảo Tín Minh Châu 36,5600 36,620-10
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn Phú Quý 24K 34,000100 34,350100

Giá vàng online

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,530-5 22,600-5

  AUD

16,669-71 16,919-73

  CAD

16,903-9 17,277-9

  CHF

21,976-67 22,418-69

  EUR

23,704-76 23,987-77

  GBP

26,855-277 27,286-281

  JPY

1951 1991
Commodities ($USD)
Crude Oil 52.37 -1.22%
Natural Gas 3.42 +0.97%
Gasoline 1.61 -
Heating Oil 1.65 -1.47%
Gold 1195.30 -0.30%
Silver 16.72 -0.36%
Copper 2.68 +0.75%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA19,885.73-5.27-0.0316:30
Nasdaq5,574.1226.629+0.4816:30
S&P_5002,274.644.2+0.1816:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei19,095.24-192.04-1.0021:15:00
ShangHai3,249.77-9.498-0.2921:15:00
HangSeng22,718.15-219.23-0.9621:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1007,331.40-6.41-0.0911:35:29
FTSE_All3,967.07-4.62-0.1211:35:29
FTSE AIM All Share Index876.472.53+0.29