Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 45,000-850 45,800-700
Nhẫn 9999 1c->5c 44,650-1,050 45,650-700
Vàng nữ trang 9999 44,350-1,150 45,550-700
Vàng nữ trang 24K 43,899-693 45,099-693
Vàng nữ trang 18K 32,516-525 34,316-525
Vàng nữ trang 14K 24,908-408 26,708-408
Vàng nữ trang 10K 17,346-292 19,146-292
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 45,000-850 45,820-700
SJC Đà Nẵng 45,000-850 45,820-700
SJC Nha Trang 44,990-850 45,820-700
SJC Cà Mau 45,000-850 45,820-700
SJC Bình Phước 44,970-850 45,830-700
SJC Huế 44,980-850 45,820-700
SJC Biên Hòa 45,000-850 45,800-700
SJC Miền Tây 45,000-850 45,800-700
SJC Quãng Ngãi 45,000-850 45,800-700
SJC Đà Lạt 45,020-850 45,850-700
SJC Long Xuyên 45,000-850 45,800-700
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 45,000-850 45,800-550
DOJI HN 44,600-1,260 45,800-440
PNJ HCM 44,700-800 45,800-750
PNJ Hà Nội 44,700-800 45,800-750
Phú Qúy SJC 44,800-1,100 45,800-600
Bảo Tín Minh Châu 44,950-950 45,800-550
Mi Hồng 45,300-600 45,900-650
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 45,300-550 45,900-450
ACB 44,900-1,000 45,700-700
Sacombank 45,7000 46,7000
SCB 45,050-850 45,850-550
VIETINBANK GOLD 45,6500 46,3200

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1400 23,3100

  AUD

14,8810 15,3480

  CAD

16,9410 17,4730

  JPY

2070 2160

  EUR

25,1040 26,2510

  CHF

23,6150 24,3570

  GBP

29,4550 30,0770
Commodities ($USD)
Crude Oil 44.76 -5.21%
Natural Gas 1.68 -4.04%
Gasoline 1.40 -1.08%
Heating Oil 1.49 -
Gold 1564.10 -4.85%
Silver 16.39 -7.76%
Copper 2.55 -1.00%