Giá vàng hôm nay

Giá vàng lúc 19:56 ngày 28/06

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 36,19010 36,39010
SJC HÀ NỘI 36,19010 36,41010
SJC ĐÀ NẴNG 36,19010 36,41010
DOJI HN 36,2500 36,3300
DOJI SG 36,250-20 36,330-20
PHÚ QUÝ SJC 36,250-10 36,320-10
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
VIETINBANK GOLD 36,19010 36,40010
TPBANK GOLD 36,250-20 36,330-20
MARITIME BANK 36,260-10 36,330-20
SACOMBANK 35,4700 35,9700
PNJ TP.HCM 36,20020 36,39020
PNJ Hà Nội 36,2500 36,3300
SCB 36,200-50 36,3500
EXIMBANK 36,2600 36,3300
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 36,2500 36,3300
Ngọc Hải TP.HCM 36,18010 36,38010
Ngọc Hải Tiền Giang 36,18010 36,38010
Bảo Tín Minh Châu 36,2600 36,3200
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn Phú Quý 24K 34,4000 34,7500

Giá vàng online

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,7050 22,7750

  AUD

17,1270 17,3840

  CAD

17,0460 17,4230

  CHF

23,3830 23,8530

  EUR

25,6410 25,9470

  GBP

28,8070 29,2680

  JPY

2000 2040
Commodities ($USD)
Crude Oil 44.24 +1.94%
Natural Gas 3.04 +0.33%
Gasoline 1.46 +1.45%
Heating Oil 1.41 +2.37%
Gold 1246.40 +0.01%
Silver 16.58 +0.10%
Copper 2.65 +0.81%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA21,454.61143.95+0.6816:30
Nasdaq6,234.4187.791+1.4316:30
S&P_5002,440.6921.31+0.8816:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei20,130.41-94.68-0.4721:15:00
ShangHai3,323.24-18.867-0.5621:15:00
HangSeng25,683.50-156.49-0.6121:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1007,387.80-46.56-0.6311:35:29
FTSE_All4,039.30-23.15-0.5711:35:29
FTSE AIM All Share Index963.53-3.51-0.36