Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,330-20 36,530-20
Nhẫn vàng 9999 1c->5c 35,480-30 35,880-30
Vàng nữ trang 9999 35,180-30 35,880-30
Vàng nữ trang 24K 34,825-29 35,525-29
Vàng nữ trang 18K 25,663-22 27,063-22
Vàng nữ trang 14K 19,670-18 21,070-18
Vàng nữ trang 10K 13,713-13 15,113-13
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,330-20 36,550-20
SJC Đà Nẵng 36,60040 36,82060
SJC Nha Trang 36,320-20 36,550-20
SJC Cà Mau 36,330-20 36,550-20
SJC Buôn Ma Thuột 36,320-20 36,550-20
SJC Bình Phước 36,300-20 36,560-20
SJC Huế 36,330-20 36,550-20
SJC Biên Hòa 36,330-20 36,530-20
SJC Miền Tây 36,330-20 36,530-20
SJC Quãng Ngãi 36,330-20 36,530-20
SJC Đà Lạt 36,350-20 36,580-20
SJC Long Xuyên 36,330-20 36,530-20
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,400-160 36,480-160
TPBANK GOLD 36,5700 36,6300
MARITIME BANK 36,400-100 36,480-100
SCB 36,370-130 36,470-130
EXIMBANK 36,5700 36,6400
SHB 36,400-100 36,500-100
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,400-90 36,480-90
DOJI SG 36,400-90 36,480-90
Phú Qúy SJC 36,410-80 36,490-80
PNJ TP.HCM 36,350-100 36,530-100
PNJ Hà Nội 36,400-100 36,480-100
VIETNAMGOLD 36,400-100 36,480-100
Ngọc Hải (NHJ) TP.HCM 36,330-80 36,530-80
Ngọc Hải (NHJ) Tiền Giang 36,330-50 36,530-50
BẢO TÍN MINH CHÂU 36,410-90 36,470-90

Lịch sử giá vàng

Giá vàng online

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,680-5 22,750-5

  AUD

17,64322 17,90823

  CAD

17,91050 18,30751

  CHF

22,930-31 23,391-31

  EUR

26,579-25 26,896-25

  GBP

29,633-117 30,108-119

  JPY

2000 2040
Commodities ($USD)
Crude Oil 51.88 +0.02%
Natural Gas 2.96 +0.54%
Gasoline 1.63 +0.81%
Heating Oil 1.81 -
Gold 1283.00 -1.32%
Silver 16.99 -1.93%
Copper 3.18 -1.37%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA22,997.4440.48+0.1816:30
Nasdaq6,623.66-0.349-0.0116:30
S&P_5002,559.361.72+0.0716:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei21,335.05-1.07-0.0121:15:00
ShangHai3,540.228.893+0.2521:15:00
HangSeng28,680.52-16.97-0.0621:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1007,516.17-10.8-0.1411:35:29
FTSE_All4,124.45-8.17-0.2011:35:29
FTSE AIM All Share Index1,032.412.46+0.24
Kết quả xố số trực tiếp