Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,200-30 36,350-30
Nhẫn 9999 1c->5c 36,170-20 36,570-20
Vàng nữ trang 9999 35,750-30 36,350-30
Vàng nữ trang 24K 35,290-30 35,990-30
Vàng nữ trang 18K 26,015-23 27,415-23
Vàng nữ trang 14K 19,944-18 21,344-18
Vàng nữ trang 10K 13,909-13 15,309-13
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,200-30 36,370-30
SJC Đà Nẵng 36,200-30 36,370-30
SJC Nha Trang 36,190-30 36,370-30
SJC Cà Mau 36,200-30 36,370-30
SJC Buôn Ma Thuột 36,190-30 36,370-30
SJC Bình Phước 36,170-30 36,380-30
SJC Huế 36,200-30 36,370-30
SJC Biên Hòa 36,200-30 36,350-30
SJC Miền Tây 36,200-30 36,350-30
SJC Quãng Ngãi 36,200-30 36,350-30
SJC Đà Lạt 36,220-30 36,400-30
SJC Long Xuyên 36,200-30 36,350-30
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,23030 36,39030
TPBANK GOLD 36,28080 36,3800
MARITIME BANK 36,2100 36,3700
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,270-90 36,35020
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,2500 36,35020
DOJI SG 36,26020 36,36020
Phú Qúy SJC 36,2500 36,3500
PNJ TP.HCM 36,2300 36,4000
PNJ Hà Nội 36,2600 36,3600
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,12020 36,45010
Ngọc Hải Tiền Giang 36,12020 36,45010
Bảo Tín Minh Châu 36,2600 36,34010

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,16510 23,26510

  AUD

16,382-18 16,661-18

  CAD

17,12413 17,46913

  CHF

22,56916 23,02217

  EUR

25,89111 26,61811

  GBP

29,8158 30,2928

  JPY

202-2 211-3
Commodities ($USD)
Crude Oil 64.00 +0.38%
Natural Gas 2.49 -1.08%
Gasoline 2.07 +1.47%
Heating Oil 2.07 -
Gold 1271.90 -0.02%
Silver 14.94 +0.11%
Copper 2.93 -1.64%
Kết quả xố số trực tiếp