Giá vàng hôm nay

Giá vàng lúc 19:54 ngày 26/09

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 36,040-50 36,280-50
SJC HÀ NỘI 36,040-50 36,300-50
SJC ĐÀ NẴNG 36,040-50 36,300-50
DOJI HN 36,170-60 36,240-60
DOJI SG 36,170-60 36,240-60
PHÚ QUÝ SJC 36,170-60 36,240-60
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
VIETINBANK GOLD 36,060-40 36,310-40
TPBANK GOLD 36,170-60 36,240-60
MARITIME BANK 36,200-50 36,250-50
SACOMBANK 36,210-30 36,260-30
PNJ TP.HCM 36,090-60 36,300-80
PNJ Hà Nội 36,170-80 36,250-70
SCB 36,150-80 36,250-80
EXIMBANK 36,180-60 36,230-60
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 36,170-60 36,240-60
Ngọc Hải TP.HCM 36,1000 36,280-50
Ngọc Hải Tiền Giang 36,1000 36,280-50
Bảo Tín Minh Châu 36,180-60 36,230-60
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn Phú Quý 24K 35,85050 36,20050

Giá vàng online

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,2700 22,3400

  AUD

16,8190 17,0710

  CAD

16,6620 17,0320

  CHF

22,7620 23,1740

  EUR

24,8810 25,1790

  GBP

28,5310 28,9890

  JPY

2190 2230
Commodities ($USD)
Crude Oil 44.48 -4.14%
Natural Gas 2.95 -1.18%
Gasoline 1.38 -1.81%
Heating Oil 1.41 -3.33%
Gold 1337.20 -0.24%
Silver 19.73 -1.45%
Copper 2.19 +0.23%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA18,104.72-156.73-0.8616:30
Nasdaq5,261.27-44.477-0.8416:30
S&P_5002,149.05-15.64-0.7216:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei16,544.56-209.46-1.2521:15:00
ShangHai3,119.87-56.002-1.7621:15:00
HangSeng23,317.92-368.56-1.5621:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1006,818.04-91.39-1.3211:35:29
FTSE_All3,714.32-47.53-1.2611:35:29
FTSE AIM All Share Index816.680.67+0.08