Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 41,28090 41,50090
Nhẫn 9999 1c->5c 41,230110 41,680110
Vàng nữ trang 9999 40,70090 41,50090
Vàng nữ trang 24K 40,08989 41,08989
Vàng nữ trang 18K 29,87867 31,27867
Vàng nữ trang 14K 22,94753 24,34753
Vàng nữ trang 10K 16,05737 17,45737
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 41,28090 41,52090
SJC Đà Nẵng 41,28090 41,52090
SJC Nha Trang 41,27090 41,52090
SJC Cà Mau 41,28090 41,52090
SJC Bình Phước 41,25090 41,53090
SJC Huế 41,26090 41,52090
SJC Biên Hòa 41,28090 41,50090
SJC Miền Tây 41,28090 41,50090
SJC Quãng Ngãi 41,28090 41,50090
SJC Đà Lạt 41,30090 41,55090
SJC Long Xuyên 41,28090 41,50090
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 41,33070 41,490100
DOJI HN 41,330120 41,500110
PNJ HCM 41,27040 41,50040
PNJ Hà Nội 41,27040 41,50040
Phú Qúy SJC 41,30070 41,50070
Bảo Tín Minh Châu 41,340100 41,500100
Mi Hồng 41,34070 41,46040
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 41,30060 41,45060
ACB 41,25050 41,45050
Sacombank 41,27030 41,53030
SCB 41,220-30 41,420-20
VIETINBANK GOLD 41,28090 41,52090

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,1150 23,2650

  AUD

15,505-64 15,894-66

  CAD

17,23614 17,71915

  JPY

2061 2201

  EUR

25,44530 26,31831

  CHF

23,067-9 23,656-10

  GBP

29,67669 30,18270
Commodities ($USD)
Crude Oil 57.05 -1.17%
Natural Gas 2.57 -4.75%
Gasoline 1.62 -0.86%
Heating Oil 1.90 -2.27%
Gold 1470.90 +0.24%
Silver 16.99 +0.31%
Copper 2.62 -0.67%