Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,560-30 36,740-30
Nhẫn 9999 1c->5c 34,37080 34,77080
Vàng nữ trang 9999 33,92080 34,72080
Vàng nữ trang 24K 33,57679 34,37679
Vàng nữ trang 18K 24,79360 26,19360
Vàng nữ trang 14K 18,99447 20,39447
Vàng nữ trang 10K 13,23034 14,63034
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,560-30 36,760-30
SJC Đà Nẵng 36,560-30 36,760-30
SJC Nha Trang 36,550-30 36,760-30
SJC Cà Mau 36,560-30 36,760-30
SJC Buôn Ma Thuột 36,550-30 36,760-30
SJC Bình Phước 36,530-30 36,770-30
SJC Huế 36,560-30 36,760-30
SJC Biên Hòa 36,560-30 36,740-30
SJC Miền Tây 36,560-30 36,740-30
SJC Quãng Ngãi 36,560-30 36,740-30
SJC Đà Lạt 36,580-30 36,790-30
SJC Long Xuyên 36,560-30 36,740-30
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,59040 36,78040
TPBANK GOLD 36,550-110 36,83080
MARITIME BANK 36,6500 36,7500
SCB 36,6800 36,82040
EXIMBANK 36,670-10 36,740-10
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,600-50 36,700-50
DOJI SG 36,620-50 36,720-30
Phú Qúy SJC 36,640-10 36,740-10
PNJ TP.HCM 36,62010 36,80010
PNJ Hà Nội 36,630-10 36,730-10
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,550-10 36,7600
Ngọc Hải Tiền Giang 36,550-10 36,760-40
Bảo Tín Minh Châu 36,600-60 36,680-50

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,220-10 23,300-10

  AUD

16,89982 17,18784

  CAD

17,59433 17,94734

  CHF

23,228160 23,695164

  EUR

26,590236 26,907239

  GBP

29,484194 29,956197

  JPY

2071 2141
Commodities ($USD)
Crude Oil 66.43 +0.78%
Natural Gas 2.94 -0.17%
Gasoline 2.02 +1.70%
Heating Oil 2.11 +0.74%
Gold 1186.80 +0.87%
Silver 14.65 +0.27%
Copper 2.66 +1.46%
Kết quả xố số trực tiếp