Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 43,4500 43,8500
Nhẫn 9999 1c->5c 43,5500 44,0500
Vàng nữ trang 9999 43,0500 43,8500
Vàng nữ trang 24K 42,4160 43,4160
Vàng nữ trang 18K 31,6410 33,0410
Vàng nữ trang 14K 24,3170 25,7170
Vàng nữ trang 10K 17,0370 18,4370
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 43,4500 43,8700
SJC Đà Nẵng 43,4500 43,8700
SJC Nha Trang 43,4400 43,8700
SJC Cà Mau 43,4500 43,8700
SJC Bình Phước 43,4200 43,8800
SJC Huế 43,4300 43,8700
SJC Biên Hòa 43,4500 43,8500
SJC Miền Tây 43,4500 43,8500
SJC Quãng Ngãi 43,4500 43,8500
SJC Đà Lạt 43,4700 43,9000
SJC Long Xuyên 43,4500 43,8500
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HCM 43,5600 43,7700
DOJI HN 43,5600 43,7400
PNJ HCM 43,4500 43,8500
PNJ Hà Nội 43,4500 43,8500
Phú Qúy SJC 43,5500 43,7700
Bảo Tín Minh Châu 43,5700 43,7500
Mi Hồng 43,5500 43,9000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
EXIMBANK 43,5000 43,8500
ACB 43,4500 43,8000
Sacombank 43,2500 43,7800
SCB 43,4000 43,8000
VIETINBANK GOLD 43,4500 43,8700

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,0750 23,2450

  AUD

15,6150 16,1050

  CAD

17,3760 17,9210

  JPY

2030 2130

  EUR

25,3100 26,3330

  CHF

23,4590 24,1960

  GBP

29,6650 30,2920
Commodities ($USD)
Crude Oil 58.54 +0.03%
Natural Gas 2.00 -3.69%
Gasoline 1.64 -0.87%
Heating Oil 1.86 -
Gold 1558.80 +0.63%
Silver 18.01 +0.77%
Copper 2.85 -