Giá vàng hôm nay

Giá vàng lúc 19:58 ngày 31/08

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC 99.99
SJC TP HCM 36,130-90 36,390-100
SJC HÀ NỘI 36,130-90 36,410-100
SJC ĐÀ NẴNG 36,130-90 36,410-100
DOJI HN 36,230-130 36,290-140
DOJI SG 36,240-120 36,300-130
PHÚ QUÝ SJC 36,240-120 36,300-130
Vàng SJC tại một số ngân hàng.
VIETINBANK GOLD 36,150-70 36,420-80
TPBANK GOLD 36,240-120 36,300-130
MARITIME BANK 36,270-120 36,350-50
SACOMBANK 36,320-50 36,370-50
PNJ TP.HCM 36,180-110 36,390-100
PNJ Hà Nội 36,260-100 36,330-100
SCB 36,250-110 36,330-130
EXIMBANK 36,250-120 36,300-120
Vàng SJC tại một số tổ chức lớn
VIETNAMGOLD 36,240-120 36,320-110
Ngọc Hải TP.HCM 36,200-130 36,340-120
Ngọc Hải Tiền Giang 36,200-130 36,320-140
Bảo Tín Minh Châu 36,240-130 36,290-130
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn Phú Quý 24K 35,550-200 35,900-250

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Giá vàng

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

22,2650 22,3350

  AUD

16,5990 16,8490

  CAD

16,7810 17,1530

  CHF

22,4050 22,8100

  EUR

24,6710 24,9660

  GBP

28,9790 29,4440

  JPY

2130 2170
Commodities ($USD)
Crude Oil 46.35 -1.36%
Natural Gas 2.83 -2.44%
Gasoline 1.45 -1.28%
Heating Oil 1.47 -1.03%
Gold 1311.70 -0.83%
Silver 18.58 -1.03%
Copper 2.07 -0.27%
AmericaValueChange%ChangeTime
DJIA18,400.88-53.42-0.2916:30
Nasdaq5,213.22-9.77-0.1916:30
S&P_5002,170.95-5.17-0.2416:30
AsiaValueChange%ChangeTime
Nikkei16,887.40162.04+0.9721:15:00
ShangHai3,230.0511.341+0.3521:15:00
HangSeng22,976.88-39.23-0.1721:15:00
EuroValueChange%ChangeTime
FTSE1006,781.51-39.28-0.5811:35:29
FTSE_All3,697.19-21.12-0.5711:35:29
FTSE AIM All Share Index791.32-2.08-0.26