Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 36,330-20 36,490-20
Nhẫn 9999 1c->5c 35,210-40 35,610-40
Vàng nữ trang 9999 34,860-40 35,560-40
Vàng nữ trang 24K 34,508-40 35,208-40
Vàng nữ trang 18K 25,423-30 26,823-30
Vàng nữ trang 14K 19,484-23 20,884-23
Vàng nữ trang 10K 13,580-17 14,980-17
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 36,330-20 36,510-20
SJC Đà Nẵng 36,330-20 36,510-20
SJC Nha Trang 36,320-20 36,510-20
SJC Cà Mau 36,330-20 36,510-20
SJC Buôn Ma Thuột 36,320-20 36,510-20
SJC Bình Phước 36,300-20 36,520-20
SJC Huế 36,330-20 36,510-20
SJC Biên Hòa 36,330-20 36,490-20
SJC Miền Tây 36,330-20 36,490-20
SJC Quãng Ngãi 36,330-20 36,490-20
SJC Đà Lạt 36,350-20 36,540-20
SJC Long Xuyên 36,330-20 36,490-20
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 36,350-10 36,520-10
TPBANK GOLD 36,270-20 36,570-20
MARITIME BANK 36,400140 36,510130
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 36,370-30 36,46011
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 36,370-20 36,470-20
DOJI SG 36,400-10 36,400-90
Phú Qúy SJC 36,370-30 36,470-30
PNJ TP.HCM 36,3200 36,5200
PNJ Hà Nội 36,3200 36,5200
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,280-60 36,500-40
Ngọc Hải Tiền Giang 36,280-60 36,500-40
Bảo Tín Minh Châu 36,3800 36,46060

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,260-5 23,350-5

  AUD

16,553-81 16,834-82

  CAD

17,145-131 17,489-134

  CHF

23,240-52 23,707-53

  EUR

26,270-189 26,743-193

  GBP

28,947-430 29,411-436

  JPY

200-2 207-2
Commodities ($USD)
Crude Oil 51.00 -3.16%
Natural Gas 4.55 +1.25%
Gasoline 1.42 -4.71%
Heating Oil 1.84 -2.28%
Gold 1243.70 -0.25%
Silver 14.48 -0.65%
Copper 2.72 -1.43%
Kết quả xố số trực tiếp