Giá vàng hôm nay

Giá vàng

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L->10L 37,3000 37,6000
Nhẫn 9999 1c->5c 37,3200 37,8200
Vàng nữ trang 9999 37,0000 37,6000
Vàng nữ trang 24K 36,5280 37,2280
Vàng nữ trang 18K 26,9530 28,3530
Vàng nữ trang 14K 20,6730 22,0730
Vàng nữ trang 10K 14,4310 15,8310
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 37,3000 37,6200
SJC Đà Nẵng 37,3000 37,6200
SJC Nha Trang 37,2900 37,6200
SJC Cà Mau 37,3000 37,6200
SJC Buôn Ma Thuột 37,2900 37,6200
SJC Bình Phước 37,2700 37,6300
SJC Huế 37,2800 37,6200
SJC Biên Hòa 37,3000 37,6000
SJC Miền Tây 37,3000 37,6000
SJC Quãng Ngãi 37,3000 37,6000
SJC Đà Lạt 37,3200 37,6500
SJC Long Xuyên 37,3000 37,6000
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
VIETINBANK GOLD 37,4000 37,8200
TPBANK GOLD 37,3000 37,700-50
MARITIME BANK 37,2000 37,6000
SCB 36,5700 36,6700
EXIMBANK 37,400-245 37,520-80
SHB 36,50010 36,62010
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
DOJI HN 37,400-50 37,550-50
DOJI SG 37,420-180 37,540-210
Phú Qúy SJC 37,400-50 37,550-50
PNJ TP.HCM 37,4000 37,650-140
PNJ Hà Nội 37,410-90 37,600-100
VIETNAMGOLD 36,580-90 36,77020
Ngọc Hải TP.HCM 36,0600 36,4000
Ngọc Hải Tiền Giang 36,0600 36,4000
Bảo Tín Minh Châu 37,420-160 37,530-200

Lịch sử giá vàng

Giá vàng thế giới

Giá vàng online

Giá vàng online

Tỷ giá

Ngoại Tệ Mua vào Bán Ra

  USD

23,2650 23,3850

  AUD

15,8880 16,2560

  CAD

17,1890 17,6400

  CHF

23,1690 23,6340

  EUR

25,9560 26,7140

  GBP

29,2340 29,7020

  JPY

2080 2160
Commodities ($USD)
Crude Oil 52.51 +0.44%
Natural Gas 2.39 +2.60%
Gasoline 1.73 +0.73%
Heating Oil 1.83 +1.25%
Gold 1340.10 +0.07%
Silver 14.78 -0.60%
Copper 2.63 -1.01%
Kết quả xố số trực tiếp